insuperably

insuperably

The student found the math problem insuperably difficult.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không thể vượt qua, không thể khắc phục: "insuperably" mô tả một mức độ khó khăn hoặc trở ngại đến nỗi không thể vượt qua hoặc giải quyết được.
    • Một cách quá sức, quá khó khăn: Thường dùng để nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ, thử thách hoặc vấn đề không thể vượt qua trong thực tế.
dụ sử dụng
  • (Tất cả các khóa học khác nhau này dường như khó một cách không thể vượt qua đối với sinh viên đó.)
  • (Ngọn núi cao một cách không thể vượt qua, ngăn cản mọi nỗ lực leo lên .)
  • (Rào cản ngôn ngữ dường như thách thức một cách không thể khắc phục đối với những người nhập cư mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insuperably so": dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ khó khăn.

    • The task was insuperably so, even for the most experienced team. (Nhiệm vụ đó khó đến mức không thể vượt qua, ngay cả đối với đội ngũ giàu kinh nghiệm nhất.)
  • "seem insuperably": thường đứng trước tính từ để mô tả ấn tượng về sự bất khả thi.

    • The obstacles seemed insuperably vast at the beginning of the project. (Những chướng ngại vật dường như rộng lớn không thể vượt qua vào lúc bắt đầu dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Insuperable (tính từ): không thể vượt qua, không thể khắc phục.

    • The insuperable challenge made them reconsider their plan. (Thử thách không thể vượt qua khiến họ xem xét lại kế hoạch.)
  • Superable (tính từ): có thể vượt qua (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với "insuperable").

    • The problem might be superable with enough resources. (Vấn đề có thể vượt qua được với đủ nguồn lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không thể vượt qua: không cách nào vượt qua được.
  • Bất khả kháng: không thể chống lại hoặc khắc phục.
  • Quá sức: vượt quá khả năng của ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "insuperably" trạng từ, thường kết hợp với tính từ hoặc động từ, không hình thành cụm động từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Up against insuperable odds: đối mặt với những tỷ lệ không thể vượt qua (thành ngữ mô tả tình huống cực kỳ bất lợi).
    • They were up against insuperable odds, but they never gave up. (Họ đối mặt với những tỷ lệ không thể vượt qua, nhưng họ không bao giờ bỏ cuộc.)