insurance agent

insurance agent

The insurance agent explains a policy to a young couple in her office.

Định nghĩa

Danh từ: Đại bảo hiểmmột người hoặc tổ chức được ủy quyền để bán các hợp đồng bảo hiểm cho khách hàng. "Insurance agent" người làm việc cho một công ty bảo hiểm hoặc hoạt động độc lập, nhiệm vụ tư vấn, giới thiệu ký kết các gói bảo hiểm (như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe cộ, bảo hiểm sức khỏe) cho khách hàng.

dụ sử dụng
  • (Một đại bảo hiểm đã giúp tôi chọn gói bảo hiểm sức khỏe tốt nhất.)
  • ( ấy làm việc như một đại bảo hiểm cho một công ty lớn.)
  • (Đại bảo hiểm đã giải thích các điều khoản của hợp đồng một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Independent insurance agent": đại bảo hiểm độc lập, người làm việc với nhiều công ty bảo hiểm khác nhau, không bị ràng buộc với một công ty duy nhất.
    • An independent insurance agent can offer policies from multiple providers. (Một đại bảo hiểm độc lập có thể cung cấp các hợp đồng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.)
  • "Captive insurance agent": đại bảo hiểm trực thuộc, người chỉ bán sản phẩm của một công ty bảo hiểm cụ thể.
    • A captive insurance agent works exclusively for one insurance company. (Một đại bảo hiểm trực thuộc chỉ làm việc độc quyền cho một công ty bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Insurance broker (danh từ): môi giới bảo hiểmngười trung gian giữa khách hàng các công ty bảo hiểm, thường tìm kiếm gói bảo hiểm tốt nhất cho khách hàng.
    • An insurance broker compared rates from different companies. (Một môi giới bảo hiểm đã so sánh giá từ các công ty khác nhau.)
  • Insurance salesperson (danh từ): nhân viên bán bảo hiểmthuật ngữ chung chỉ người bán bảo hiểm, có thể bao gồm đại môi giới.
    • The insurance salesperson visited our office to promote a new policy. (Nhân viên bán bảo hiểm đã đến văn phòng chúng tôi để quảng bá một hợp đồng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Insurance representative: đại diện bảo hiểmthường dùng trong bối cảnh chính thức.
  • Policy agent: đại hợp đồng bảo hiểmnhấn mạnh vai trò ký kết hợp đồng.
Các cụm từ liên quan
  • To act as an insurance agent: đóng vai trò làm đại bảo hiểm.
    • He decided to act as an insurance agent after retiring. (Anh ấy quyết định làm đại bảo hiểm sau khi nghỉ hưu.)
  • To become an insurance agent: trở thành đại bảo hiểm.
    • She studied hard to become a licensed insurance agent. ( ấy đã học tập chăm chỉ để trở thành một đại bảo hiểm được cấp phép.)
Thành ngữ liên quan
  • To sell insurance like a pro: bán bảo hiểm một cách chuyên nghiệpkhông phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng để khen ngợi kỹ năng của một đại bảo hiểm.
    • That insurance agent sells insurance like a pro, closing deals effortlessly. (Đại bảo hiểm đó bán bảo hiểm một cách chuyên nghiệp, chốt hợp đồng dễ dàng.)