insurance claim

insurance claim

The customer files an insurance claim after a minor car accident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu cầu bồi thường bảo hiểm: "Insurance claim" một yêu cầu chính thức được gửi đến công ty bảo hiểm để yêu cầu thanh toán hoặc bồi thường dựa trên một chính sách bảo hiểm đã ký kết, thường xảy ra sau khi tổn thất, thiệt hại hoặc sự kiện được bảo hiểm xảy ra.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm sau khi xe của bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
  • (Yêu cầu bồi thường bảo hiểm đã được chấp thuận, ấy nhận được khoản thanh toán trong vòng một tuần.)
  • (Xử lý một yêu cầu bồi thường bảo hiểm có thể mất vài tuần tùy thuộc vào mức độ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an insurance claim": thực hiện một yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
    • You need to gather all necessary documents to make an insurance claim. (Bạn cần thu thập tất cả các tài liệu cần thiết để thực hiện yêu cầu bồi thường bảo hiểm.)
  • "to file an insurance claim": nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
    • He filed an insurance claim for the stolen jewelry. (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm cho số trang sức bị đánh cắp.)
  • "to settle an insurance claim": giải quyết một yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
    • The company is working to settle the insurance claim as quickly as possible. (Công ty đang làm việc để giải quyết yêu cầu bồi thường bảo hiểm càng nhanh càng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Claimant (danh từ): người yêu cầu bồi thường.
    • The claimant must provide evidence of the loss. (Người yêu cầu bồi thường phải cung cấp bằng chứng về tổn thất.)
  • Claim adjuster (danh từ): nhân viên giám định bồi thường.
    • The claim adjuster visited the site to assess the damage. (Nhân viên giám định bồi thường đã đến hiện trường để đánh giá thiệt hại.)
  • Policy (danh từ): hợp đồng bảo hiểm.
    • Your insurance policy outlines the terms for filing a claim. (Hợp đồng bảo hiểm của bạn nêu các điều khoản để nộp đơn yêu cầu bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensation request: yêu cầu bồi thường.
    • The compensation request was processed after the accident. (Yêu cầu bồi thường đã được xử lý sau vụ tai nạn.)
  • Claim for damages: yêu cầu bồi thường thiệt hại.
    • He submitted a claim for damages to his home insurance. (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại cho bảo hiểm nhà của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "insurance claim", nhưng có thể kết hợp với:
    • "Claim back": đòi lại (tiền bảo hiểm).
      • You can claim back the cost of repairs from your insurance. (Bạn có thể đòi lại chi phí sửa chữa từ bảo hiểm của mình.)
    • "Put in a claim": nộp đơn yêu cầu.
      • She put in a claim for the medical expenses. ( ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho các chi phí y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "File a claim": nộp đơn yêu cầu bồi thường (thành ngữ phổ biến trong lĩnh vực bảo hiểm).
    • After the flood, many homeowners had to file a claim with their insurance company. (Sau trận , nhiều chủ nhà đã phải nộp đơn yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm của họ.)
  • "Claim denial": từ chối yêu cầu bồi thường.
    • The insurance claim denial was due to lack of documentation. (Việc từ chối yêu cầu bồi thường bảo hiểm do thiếu tài liệu.)