insurance premium

insurance premium

The customer writes a check to pay the monthly insurance premium.

Định nghĩa

Danh từ: Phí bảo hiểm: Khoản tiền người mua bảo hiểm (bên được bảo hiểm) phải trả định kỳ (hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm) cho công ty bảo hiểm để được bảo vệ tài chính trước các rủi ro đã thỏa thuận trong hợp đồng.

dụ sử dụng
  • (Bạn phải đóng phí bảo hiểm của mình trước ngày 15 hàng tháng.)
  • (Phí bảo hiểm cho bảo hiểm sức khỏe đã tăng trong năm nay.)
  • (Nếu bạn không đóng phí bảo hiểm, hợp đồng của bạn có thể bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay an insurance premium": thanh toán phí bảo hiểm.

    • She pays her insurance premium annually to save on administrative fees. ( ấy thanh toán phí bảo hiểm hàng năm để tiết kiệm phí quản lý.)
  • "insurance premium rate": mức phí bảo hiểm (tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cụ thể).

    • The insurance premium rate depends on your age and health condition. (Mức phí bảo hiểm phụ thuộc vào độ tuổi tình trạng sức khỏe của bạn.)
  • "to increase the insurance premium": tăng phí bảo hiểm.

    • The company decided to increase the insurance premium due to higher risks. (Công ty quyết định tăng phí bảo hiểm do rủi ro cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Insurance (danh từ): bảo hiểm (khái niệm tổng quát).
  • Premium (danh từ): phí (có thể dùng riêng, nhưng trong bảo hiểm thường đi kèm với "insurance").
  • Premium payment (danh từ): khoản thanh toán phí bảo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Coverage cost: chi phí bảo hiểm.
  • Insurance fee: phí bảo hiểm (ít trang trọng hơn).
  • Policy payment: khoản thanh toán cho hợp đồng bảo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off (trả hết): (Anh ấy đã trả hết phí bảo hiểm sớm.)
  • Take out (mua bảo hiểm): ( ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm đồng ý đóng phí hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay a premium for something: trả giá cao hơn cho một thứ đó (thường chất lượng hoặc sự tiện lợi).
    • You pay a premium for buying organic food. (Bạn trả giá cao hơn cho việc mua thực phẩm hữu cơ.)