insurance underwriter
Định nghĩa
Danh từ: Người bảo lãnh bảo hiểm hoặc tổ chức bảo lãnh bảo hiểm – một định chế tài chính hoặc cá nhân chuyên đánh giá rủi ro và quyết định có chấp nhận bảo hiểm cho một đối tượng hay không, đồng thời ấn định mức phí bảo hiểm phù hợp. "Insurance underwriter" đóng vai trò trung gian giữa công ty bảo hiểm và khách hàng, chịu trách nhiệm phân tích các yếu tố như sức khỏe, tài sản, hoặc rủi ro nghề nghiệp để đưa ra quyết định bảo lãnh.
Ví dụ sử dụng
- (Người bảo lãnh bảo hiểm đã xem xét lịch sử y tế của người nộp đơn trước khi phê duyệt hợp đồng.)
- (Một người bảo lãnh bảo hiểm lành nghề có thể đánh giá chính xác rủi ro khi bảo hiểm cho một doanh nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Insurance underwriter thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành bảo hiểm, đặc biệt khi nói về quy trình thẩm định rủi ro (risk assessment) và định phí (premium pricing).
- The role of an insurance underwriter is crucial in maintaining the financial stability of the insurance company. (Vai trò của người bảo lãnh bảo hiểm rất quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính của công ty bảo hiểm.)
- Trong lĩnh vực bảo hiểm hàng hải hoặc bảo hiểm tài sản lớn, insurance underwriter có thể làm việc với các hợp đồng phức tạp, yêu cầu kiến thức chuyên sâu về luật và kinh tế.
- Marine insurance underwriters often evaluate the cargo's route and value before issuing a policy. (Người bảo lãnh bảo hiểm hàng hải thường đánh giá lộ trình và giá trị hàng hóa trước khi phát hành hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Underwriter (danh từ): người bảo lãnh (nói chung, không chỉ riêng bảo hiểm).
- The underwriter approved the loan for the new project. (Người bảo lãnh đã phê duyệt khoản vay cho dự án mới.)
- Underwriting (danh từ): quá trình bảo lãnh hoặc thẩm định rủi ro.
- The underwriting process for life insurance can take several weeks. (Quá trình bảo lãnh cho bảo hiểm nhân thọ có thể mất vài tuần.)
- Insurance agent (danh từ): đại lý bảo hiểm (người bán bảo hiểm, khác với người bảo lãnh).
- The insurance agent helped me choose a policy, but the insurance underwriter approved it. (Đại lý bảo hiểm đã giúp tôi chọn hợp đồng, nhưng người bảo lãnh bảo hiểm mới phê duyệt nó.)
Từ đồng nghĩa
- Risk assessor: người đánh giá rủi ro – nhấn mạnh khía cạnh phân tích rủi ro.
- The risk assessor determined that the building was too old to insure. (Người đánh giá rủi ro xác định rằng tòa nhà quá cũ để bảo hiểm.)
- Policy underwriter: người bảo lãnh hợp đồng – tập trung vào việc phê duyệt chính sách bảo hiểm.
- The policy underwriter denied the claim due to incomplete documentation. (Người bảo lãnh hợp đồng đã từ chối yêu cầu bồi thường do hồ sơ không đầy đủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Underwrite for: bảo lãnh cho (một đối tượng hoặc rủi ro cụ thể).
- The company underwrites for high-risk drivers. (Công ty bảo lãnh cho các tài xế có rủi ro cao.)
- Underwrite against: bảo lãnh chống lại (một rủi ro nhất định).
- They underwrite against natural disasters in coastal areas. (Họ bảo lãnh chống lại thiên tai ở các khu vực ven biển.)
Thành ngữ liên quan
- To play the underwriter: đóng vai trò người bảo lãnh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc chấp nhận rủi ro thay cho người khác).
- In the startup, he had to play the underwriter for the initial funding. (Trong công ty khởi nghiệp, anh ấy phải đóng vai người bảo lãnh cho khoản tài trợ ban đầu.)