insurant

/in'ʃuərənt/
Học thuật
Thân thiện
insurant

The insurant reviews the policy document carefully.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được bảo hiểm: "insurant" người hoặc tổ chức được một hợp đồng bảo hiểm bảo vệ, đối tượng nhận tiền bồi thường hoặc quyền lợi khi sự kiện được bảo hiểm xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insurant must report any accident to the company within 24 hours. (Người được bảo hiểm phải báo cáo bất kỳ tai nạn nào cho công ty trong vòng 24 giờ.)
    • The contract clearly states the rights and obligations of the insurant. (Hợp đồng nêu quyền nghĩa vụ của người được bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rights of the insurant": quyền của người được bảo hiểm.

    • One of the key rights of the insurant is the right to be informed. (Một trong những quyền quan trọng của người được bảo hiểm quyền được thông tin.)
  • "Duties of the insurant": nghĩa vụ của người được bảo hiểm.

    • Paying premiums on time is a primary duty of the insurant. (Đóng phí bảo hiểm đúng hạn nghĩa vụ chính của người được bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Insured (n): người được bảo hiểm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "insurant").

    • The insured received full compensation for the damage. (Người được bảo hiểm đã nhận đầy đủ tiền bồi thường cho thiệt hại.)
  • Policyholder (n): người chủ hợp đồng bảo hiểm (người mua sở hữu hợp đồng, thường cũng chính người được bảo hiểm).

    • The policyholder can nominate a beneficiary. (Người chủ hợp đồng có thể chỉ định người thụ hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • The insured: người được bảo hiểm.
  • Assured: người được bảo đảm (cách dùng trong một số loại bảo hiểm nhân thọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "insurant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "insurant")

insurant

The insurant reviews the policy document carefully.

danh từ
  1. người được bảo hiểm