insured
/in'ʃuəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người được bảo hiểm: Chỉ cá nhân hoặc tổ chức được hưởng sự bảo vệ tài chính theo các điều khoản của một hợp đồng bảo hiểm. Người này thường là chủ hợp đồng hoặc người được chỉ định để nhận quyền lợi.
Tính từ:
- Được bảo hiểm: Mô tả trạng thái của một người, tài sản hoặc rủi ro đã được bao phủ bởi một chính sách bảo hiểm, có nghĩa là tổn thất hoặc thiệt hại sẽ được công ty bảo hiểm bồi thường theo các điều kiện đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The insured must report any accident to the company within 24 hours. (Người được bảo hiểm phải báo cáo bất kỳ tai nạn nào cho công ty trong vòng 24 giờ.)
- In case of death, the benefit will be paid to the insured's family. (Trong trường hợp tử vong, quyền lợi sẽ được chi trả cho gia đình của người được bảo hiểm.)
Tính từ:
- Is your car fully insured against theft? (Xe của bạn đã được bảo hiểm đầy đủ trộm cắp chưa?)
- As an insured driver, you are protected in case of an accident. (Là một tài xế được bảo hiểm, bạn được bảo vệ trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The insured" (dùng như danh từ số ít tập thể): Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ người được bảo hiểm nói chung, bất kể giới tính.
- The policy states the rights and obligations of the insured. (Hợp đồng quy định các quyền và nghĩa vụ của bên được bảo hiểm.)
"Insured party": Bên được bảo hiểm, một cách diễn đạt rõ ràng hơn trong các ngữ cảnh chính thức.
- The contract identifies both the insurer and the insured party. (Hợp đồng xác định cả công ty bảo hiểm và bên được bảo hiểm.)
Biến thể và từ liên quan
Insurer (n): Công ty bảo hiểm, bên cung cấp dịch vụ bảo hiểm.
- The insurer will assess the damage before paying the claim. (Công ty bảo hiểm sẽ đánh giá thiệt hại trước khi thanh toán yêu cầu bồi thường.)
Insurance (n): Sự bảo hiểm, ngành bảo hiểm, hoặc hợp đồng bảo hiểm.
- She works in the insurance industry. (Cô ấy làm việc trong ngành bảo hiểm.)
Insurable (adj): Có thể bảo hiểm được.
- Not all risks are insurable. (Không phải mọi rủi ro đều có thể bảo hiểm được.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Policyholder (chủ hợp đồng bảo hiểm), Assured (người được bảo đảm - cách dùng cũ hơn).
- Tính từ: Covered (được bao phủ, được bảo vệ), Protected (được bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'insured' với tư cách là tính từ hoặc danh từ. Các cụm động từ thường đi với động từ gốc 'insure').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'insured').
danh từ
- người được bảo hiểm