insémination

Học thuật
Thân thiện
insémination

Une vétérinaire pratique une insémination artificielle sur une vache dans une étable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự thụ tinh: Quá trình đưa tinh trùng vào cơ quan sinh dục cái để thụ tinh cho trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'insémination est une étape cruciale de la reproduction. (Sự thụ tinhmột giai đoạn quan trọng của quá trình sinh sản.)
    • Les vétérinaires étudient le cycle optimal pour l'insémination des juments. (Các bác sĩ thú y nghiên cứu chu kỳ tối ưu cho việc thụ tinh của ngựa cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insémination artificielle": thụ tinh nhân tạo.
    • L'insémination artificielle est couramment utilisée en élevage bovin. (Thụ tinh nhân tạo thường được sử dụng trong chăn nuôi .)
Biến thể từ liên quan
  • Inséminer (động từ): thụ tinh, tiến hành thụ tinh.

    • Il faut inséminer la vache au bon moment. (Cần phải thụ tinh cho con vào đúng thời điểm.)
  • Inséminateur (danh từ giống đực): người thụ tinh (nhân tạo), kỹ thuật viên thụ tinh.

    • L'inséminateur est venu à la ferme ce matin. (Kỹ thuật viên thụ tinh đã đến trang trại sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Fécondation (danh từ giống cái): sự thụ tinh, sự thụ thai. (Từ này nhấn mạnh hơn vào kết quảsự hình thành hợp tử).
insémination

Une vétérinaire pratique une insémination artificielle sur une vache dans une étable.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự thụ tinh
    • Insémination artificielle
      sự thụ tinh nhân tạo