insérable

Học thuật
Thân thiện
insérable

Un morceau de puzzle insérable s'adapte parfaitement dans l'espace vide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lồng vào, có thể ghi vào, có thể xen vào, có thể đưa vào: Mô tả một thứ đó khả năng được đặt, thêm, hoặc nhập vào bên trong một thứ khác, một vị trí, một danh sách, hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce module est insérable dans le programme principal. (-đun này có thể lồng vào chương trình chính.)
    • Ces données sont insérables dans le tableau. (Những dữ liệu này có thể ghi vào bảng.)
    • Une clause insérable dans le contrat. (Một điều khoản có thể đưa vào hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính: Thường dùng để nói về các bộ phận, dữ liệu, hoặc điều khoản có thể được tích hợp.
    • Un disque dur insérable à chaud. (Mộtcứng có thể lắp vào/đưa vào khi máy đang chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Insérer (động từ): lồng vào, ghi vào, xen vào, đưa vào.
    • Insérer une clé USB. (Cắm một chiếc USB vào.)
  • Insertion (danh từ): sự lồng vào, sự ghi vào, sự xen vào.
    • L'insertion d'un paragraphe. (Việc xen một đoạn văn vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduisible: có thể đưa vào.
  • Incorporable: có thể kết hợp, có thể sáp nhập vào.
Từ trái nghĩa
  • Inamovible: không thể tháo rời, cố định.
  • Fixé: đã được cố định.
insérable

Un morceau de puzzle insérable s'adapte parfaitement dans l'espace vide.

tính từ
  1. có thể lồng vào, có thể ghi vào, có thể xen vào, có thể đưa vào