intégriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Tôn giáo) Thuộc về chủ nghĩa nguyên giáo (intégrisme): Chỉ những quan điểm hoặc nhóm cực đoan muốn duy trì hoặc khôi phục các nguyên tắc tôn giáo truyền thống một cách nghiêm ngặt và toàn diện, không khoan nhượng.
- (Lịch sử) Thuộc về đảng sáp nhập: Liên quan đến đảng chính trị ở Tây Ban Nha (Partido Integrista) vào cuối thế kỷ 19, chủ trương sáp nhập Nhà nước vào Giáo hội Công giáo.
Danh từ:
- (Tôn giáo) Người theo chủ trương nguyên giáo: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc thuộc về phong trào tôn giáo cực đoan, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối và toàn bộ các giáo lý, luật lệ truyền thống.
- (Lịch sử) Đảng viên đảng sáp nhập: Thành viên của Đảng Sáp nhập (Partido Integrista) ở Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mouvement intégriste a émergé dans la région. (Một phong trào nguyên giáo đã xuất hiện trong khu vực.)
- Les idées intégristes refusent toute modernisation de la doctrine. (Các tư tưởng nguyên giáo từ chối mọi sự hiện đại hóa giáo lý.)
Danh từ:
- Cet intégriste s'oppose à toute réforme religieuse. (Người theo chủ nghĩa nguyên giáo này phản đối mọi cải cách tôn giáo.)
- Les intégristes espagnols du XIXe siècle défendaient la primauté de l'Église. (Các đảng viên đảng sáp nhập Tây Ban Nha thế kỷ 19 bảo vệ quyền tối thượng của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discours intégriste": Bài diễn văn/ lời lẽ mang tính nguyên giáo, cực đoan.
- Son discours intégriste alarme les modérés. (Bài diễn văn mang tính nguyên giáo của ông ta làm giới ôn hòa lo ngại.)
"Position intégriste": Lập trường nguyên giáo, cứng rắn và không khoan nhượng.
- Il défend une position intégriste sur ces questions sociales. (Ông ta bảo vệ một lập trường nguyên giáo về những vấn đề xã hội này.)
Biến thể và từ gần giống
- Intégrisme (danh từ): Chủ nghĩa nguyên giáo. Là hệ tư tưởng hoặc phong trào mà từ "intégriste" xuất phát.
- L'intégrisme peut être une réaction à la modernité. (Chủ nghĩa nguyên giáo có thể là một phản ứng lại tính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Fondamentaliste (tính từ/danh từ): (người) theo chủ nghĩa cơ yếu/căn bản. Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo với nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc quay về với nền tảng nguyên thủy.
- Extrémiste (tính từ/danh từ): (người) cực đoan. Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực (chính trị, tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Modéré (tính từ/danh từ): (người) ôn hòa, điều độ.
- Laïque (tính từ)/Laïciste (danh từ): (người) theo chủ nghĩa thế tục, tách biệt tôn giáo khỏi nhà nước.
- Réformiste (tính từ/danh từ): (người) theo chủ nghĩa cải cách.
Lưu ý sử dụng
- Từ "intégriste" mang sắc thái mạnh, thường dùng với hàm ý chỉ trích hoặc phân tích về các quan điểm cực đoan, bảo thủ. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Trong bối cảnh đương đại, từ này chủ yếu được dùng để chỉ các xu hướng cực đoan trong tôn giáo (đặc biệt là Hồi giáo, Công giáo), hơn là nghĩa lịch sử về đảng phái chính trị Tây Ban Nha.
tính từ
- (tôn giáo) xem intégrisme
- (Parti intégriste) (sử học) đảng sáp nhập (chủ trương sáp nhập Nhà nước vào Giáo hội, ở Tây Ban Nha)
danh từ
- (tôn giáo) người theo chủ trương giữ nguyên vẹn
- (sử học) đảng viên đảng sáp nhập (ở tây Ban Nha)