integrally

integrally

The new design integrates the safety features integrally.

Định nghĩa

Trạng từ: integrally có nghĩa một cách toàn vẹn, không thể tách rời, hoặc gắn liền như một phần thiết yếu của tổng thể. mô tả cách một thứ đó được kết hợp một cách chặt chẽ cần thiết để tạo nên một hệ thống hoặc cấu trúc hoàn chỉnh.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh được kết nối một cách toàn vẹn với bảng điều khiển chính của tòa nhà.)
  • (Nghiên cứu của ấy gắn liền với sự phát triển các nguồn năng lượng tái tạo mới.)
  • (Thiết kế của sản phẩm đã được xem xét một cách toàn vẹn ngay từ đầu, chứ không phải được thêm vào như một suy nghĩ sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • integrally part of: một phần không thể tách rời của.
    • Trust is integrally part of any successful relationship. (Lòng tin một phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
  • integrally involved: tham gia một cách chặt chẽ, vai trò thiết yếu.
    • The local community was integrally involved in the planning of the new park. (Cộng đồng địa phương đã tham gia một cách chặt chẽ vào việc quy hoạch công viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Integral (tính từ): toàn vẹn, thiết yếu.
    • The engine is an integral part of the car. (Động cơ một bộ phận thiết yếu của xe hơi.)
  • Integrate (động từ): hợp nhất, tích hợp.
    • We need to integrate new technology into the existing system. (Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào hệ thống hiện .)
  • Integrity (danh từ): tính toàn vẹn, sự trung thực.
    • The integrity of the data must be preserved. (Tính toàn vẹn của dữ liệu phải được bảo toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentially: về cơ bản, một cách thiết yếu.
  • Inherently: một cách cố hữu, vốn .
  • Intrinsically: một cách nội tại, tự thân.
  • Indivisibly: một cách không thể chia cắt.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • Integrally tied to: gắn chặt với.
    • Economic growth is integrally tied to education and innovation. (Tăng trưởng kinh tế gắn chặt với giáo dục đổi mới.)
  • Built integrally: được xây dựng một cách toàn vẹn (thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc).
    • The shelves are built integrally into the wall, making them very stable. (Các kệ được xây dựng một cách toàn vẹn vào tường, khiến chúng rất vững chắc.)