integrated data processing

integrated data processing

An engineer monitors integrated data processing on a large control panel.

Định nghĩa

Danh từ:
Xử lý dữ liệu tích hợp một hệ thống xử lý dữ liệu tự động, trong đó các giai đoạn thu thập, lưu trữ, xử lý phân phối dữ liệu được kết hợp một cách chặt chẽ đồng bộ thành một hệ thống duy nhất, thay vì thực hiện riêng lẻ. Mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả, giảm trùng lặp dữ liệu đảm bảo tính nhất quán thông tin.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai xử lý dữ liệu tích hợp để quản lý toàn bộ dữ liệu khách hàng từ nhiều phòng ban khác nhau.)
  • (Hệ thống xử lý dữ liệu tích hợp giúp tự động hóa quy trình nhập liệu báo cáo, tiết kiệm thời gian đáng kể.)
  • (Trong lĩnh vực ngân hàng, xử lý dữ liệu tích hợp đảm bảo mọi giao dịch được cập nhật ngay lập tức trên tất cả các kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement integrated data processing": triển khai hệ thống xử lý dữ liệu tích hợp.
    • The IT department is working to implement integrated data processing across all branches. (Bộ phận CNTT đang làm việc để triển khai xử lý dữ liệu tích hợp trên tất cả các chi nhánh.)
  • "to rely on integrated data processing": dựa vào xử lý dữ liệu tích hợp.
    • Modern e-commerce platforms rely heavily on integrated data processing for real-time inventory management. (Các nền tảng thương mại điện tử hiện đại phụ thuộc nhiều vào xử lý dữ liệu tích hợp để quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Data integration (sự tích hợp dữ liệu): quá trình kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau thành một tập hợp thống nhất.
    • Data integration is a key component of integrated data processing. (Sự tích hợp dữ liệu một thành phần chính của xử lý dữ liệu tích hợp.)
  • Integrated system (hệ thống tích hợp): hệ thống các thành phần hoạt động cùng nhau một cách đồng bộ.
    • An integrated system often uses integrated data processing to function efficiently. (Một hệ thống tích hợp thường sử dụng xử lý dữ liệu tích hợp để hoạt động hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Automated data processing (xử lý dữ liệu tự động): nhấn mạnh tính tự động hóa, nhưng không nhất thiết bao gồm sự tích hợp.
  • Holistic data processing (xử lý dữ liệu toàn diện): nhấn mạnh cách tiếp cận toàn bộ hệ thống, tương tự như "integrated data processing".
  • Unified data processing (xử lý dữ liệu hợp nhất): nhấn mạnh sự thống nhất dữ liệu từ các nguồn khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ thông dụng như: - "to set up integrated data processing": thiết lập xử lý dữ liệu tích hợp.
- We need to set up integrated data processing before the next quarter. (Chúng ta cần thiết lập xử lý dữ liệu tích hợp trước quý tiếp theo.) - "to run integrated data processing": vận hành xử lý dữ liệu tích hợp.
- The server is powerful enough to run integrated data processing smoothly. (Máy chủ đủ mạnh để vận hành xử lý dữ liệu tích hợp một cách mượt mà.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.