integrated logistic support

integrated logistic support

The nations provide integrated logistic support for the joint peacekeeping mission.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hỗ trợ hậu cần tích hợp: việc tập hợp quản lý các nguồn lực cụ thể (như thiết bị, nhân sự, vật ) từ các quốc gia thành viên để hỗ trợ cho một hoạt động chung, thường trong lĩnh vực quân sự hoặc các dự án hợp tác quy mô lớn. Từ "integrated logistic support" nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ giữa các bên nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Các nước NATO đã đồng ý cung cấp hỗ trợ hậu cần tích hợp cho sứ mệnh gìn giữ hòa bình.)
  • (Hỗ trợ hậu cần tích hợp đảm bảo rằng tất cả các quốc gia tham gia chia sẻ các nguồn lực như nhiên liệu, thực phẩm vật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement integrated logistic support": thực hiện hỗ trợ hậu cần tích hợp.
    The coalition forces implemented integrated logistic support to streamline their operations in the region. (Lực lượng liên minh đã thực hiện hỗ trợ hậu cần tích hợp để hợp lý hóa các hoạt động của họ trong khu vực.)

  • "integrated logistic support plan": kế hoạch hỗ trợ hậu cần tích hợp.
    The integrated logistic support plan was drafted to coordinate the distribution of supplies among the allied nations. (Kế hoạch hỗ trợ hậu cần tích hợp đã được soạn thảo để điều phối việc phân phối vật giữa các quốc gia đồng minh.)

Biến thể từ gần giống
  • Logistic support (danh từ): hỗ trợ hậu cần (không bao gồm yếu tố tích hợp). (Quân đội đã nhận được hỗ trợ hậu cần từ chính quyền địa phương.)
  • Integrated logistics (danh từ): hậu cần tích hợp (thường dùng trong kinh doanh hoặc quân sự). (Hậu cần tích hợp chìa khóa để giảm chi phí trong quản lý chuỗi cung ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint logistic support: hỗ trợ hậu cần chung (nhấn mạnh sự hợp tác giữa nhiều bên).
  • Pooled resources support: hỗ trợ nguồn lực tập trung (tập trung vào việc chia sẻ tài nguyên).
Các cụm từ liên quan
  • To coordinate integrated logistic support: phối hợp hỗ trợ hậu cần tích hợp. (Nhóm hậu cần đã phối hợp hỗ trợ hậu cần tích hợp cho cuộc tập trận đa quốc gia.)
  • To manage integrated logistic support: quản lý hỗ trợ hậu cần tích hợp. (Trung tâm chỉ huy quản lý hỗ trợ hậu cần tích hợp để đảm bảo giao hàng kịp thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Pooling of resources: tập trung nguồn lực (ý nghĩa tương tự nhưng không phải thành ngữ cố định). (Tập trung nguồn lực điều cần thiết cho hỗ trợ hậu cần tích hợp.)