integrating
Định nghĩa
Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "integrate"): - Hành động kết hợp, hợp nhất: "Integrating" chỉ quá trình đưa các bộ phận riêng lẻ vào một tổng thể thống nhất, làm cho chúng hoạt động cùng nhau một cách hài hòa. - Hành động hội nhập (xã hội): Đặc biệt dùng để chỉ việc đưa một nhóm chủng tộc, tôn giáo hoặc văn hóa vào cộng đồng chung, đảm bảo quyền bình đẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đang tích hợp phần mềm mới vào các hệ thống hiện có.)
- (Các trường học đang hội nhập học sinh từ nhiều nền tảng khác nhau để thúc đẩy sự đa dạng.)
- Integrating technology into education requires careful planning. (Việc tích hợp công nghệ vào giáo dục đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Integrating with": kết hợp với một thứ khác để tạo thành một hệ thống.
- The new app is integrating with popular social media platforms. (Ứng dụng mới đang tích hợp với các nền tảng mạng xã hội phổ biến.)
- "Integrating into": đưa vào một môi trường hoặc cộng đồng.
- Immigrants face challenges when integrating into a new culture. (Người nhập cư đối mặt với thách thức khi hội nhập vào một nền văn hóa mới.)
- "Integrating across": kết hợp xuyên suốt các lĩnh vực.
- The curriculum focuses on integrating knowledge across different subjects. (Chương trình giảng dạy tập trung vào việc tích hợp kiến thức xuyên suốt các môn học khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Integrate (động từ nguyên thể): kết hợp, hợp nhất.
- We need to integrate these two departments. (Chúng ta cần hợp nhất hai bộ phận này.)
- Integration (danh từ): sự tích hợp, sự hội nhập.
- The integration of new employees is a key priority. (Sự hội nhập của nhân viên mới là ưu tiên chính.)
- Integrated (tính từ): được tích hợp, có tính hợp nhất.
- An integrated system improves efficiency. (Một hệ thống tích hợp cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Kết hợp: combining, merging, uniting.
- Hội nhập: assimilating (đồng hóa), incorporating (sáp nhập).
- Liên kết: linking, connecting.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Integrate in: đưa vào (một nhóm hoặc hệ thống).
- They worked hard to integrate in the community. (Họ đã làm việc chăm chỉ để hội nhập vào cộng đồng.)
- Integrate out: (hiếm dùng) loại bỏ khỏi một hệ thống tích hợp.
- The old module will be integrated out of the new design. (Mô-đun cũ sẽ bị loại bỏ khỏi thiết kế mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Integrate into the fold": hội nhập hoàn toàn vào một nhóm.
- After months of training, the new staff integrated into the fold seamlessly. (Sau nhiều tháng đào tạo, nhân viên mới đã hội nhập hoàn toàn một cách suôn sẻ.)
- "Integrate with ease": kết hợp một cách dễ dàng.
- The software integrates with ease into any existing setup. (Phần mềm tích hợp dễ dàng vào bất kỳ thiết lập hiện có nào.)