intellectualiste

Học thuật
Thân thiện
intellectualiste

Un philosophe intellectualiste privilégie la raison pure dans ses écrits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa duytrí: Miêu tả một quan điểm, lập trường hoặc phương pháp nhấn mạnh vai trò củatrí, tri thức duy trí tuệ là yếu tố chính, thường xem nhẹ cảm xúc, kinh nghiệm hoặc trực giác.
    • tính chất trí thức hàn lâm: Chỉ một cách tiếp cận hoặc phong cách quá thiên vềthuyết, phân tích trí tuệ, có thể xa rời thực tế.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người theo thuyết chủ trí, người duytrí: Chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi chủ nghĩa duytrí, tin rằng tri thức trínguồn gốc cơ bản của mọi hiểu biết hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son approche est trop intellectualiste pour résoudre ce problème pratique. (Cách tiếp cận của anh ấy quá duytrí để giải quyết vấn đề thực tế này.)
    • Une critique intellectualiste de l'art. (Một bài phê bình nghệ thuật mang tính chất duytrí.)
  • Danh từ:

    • C'est un intellectualiste qui croit au pouvoir absolu de la raison. (Ông ấymột người theo thuyết chủ trí, tin vào sức mạnh tuyệt đối củatrí.)
    • Les intellectualistes ont souvent débattu de ces concepts abstraits. (Những người theo chủ nghĩa duytrí thường tranh luận về các khái niệm trừu tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démarche intellectualiste": Cách làm/tiến trình mang tính duytrí.

    • Sa démarche intellectualiste l'empêche de comprendre les émotions simples. (Cách làm duytrí của anh ta ngăn cản việc hiểu những cảm xúc đơn giản.)
  • "Discours intellectualiste": Bài diễn văn/bài nói mang tính trí thức hàn lâm.

    • Son discours intellectualiste était incompréhensible pour le grand public. (Bài diễn văn mang tính trí thức hàn lâm của ông ta không thể hiểu được đối với công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellectualisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duytrí, thuyết chủ trí.

    • L'intellectualisme est un courant de pensée important. (Chủ nghĩa duytrímột trào lưu tư tưởng quan trọng.)
  • Intellectuel/le (tính từ & danh từ): (Thuộc về) trí thức, người trí thức.

    • Un débat intellectuel. (Một cuộc tranh luận trí thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa duy lý.
  • Cérébral/e (tính từ): Thiên về não, thiên vềtrí (đôi khi mang nghĩa xa rời thực tế).
Từ trái nghĩa
  • Émotionnel/le (tính từ): Thiên về cảm xúc.
  • Empiriste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa kinh nghiệm.
  • Pragmatique (tính từ): Thực dụng, thiên về thực tế.
intellectualiste

Un philosophe intellectualiste privilégie la raison pure dans ses écrits.

tính từ
  1. chủ trí
danh từ
  1. người theo thuyết chủ trí

Từ có nhắc đến "intellectualiste"