intellectually

intellectually

Children who are intellectually gifted often enjoy solving complex puzzles.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ

"Intellectually" trạng từ chỉ cách thức hoặc lĩnh vực liên quan đến trí tuệ, khả năng suy nghĩ, lý luận, hiểu biết sâu sắc. mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện bằng hoặc dựa trên trí tuệ, không phải bằng cảm xúc hay thể chất.

dụ sử dụng
  • ( ấy năng khiếu về mặt trí tuệ, luôn giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)
  • (Cuộc tranh luận kích thích về mặt trí tuệ, thách thức quan điểm của mọi người.)
  • (Anh ấy tiếp cận dự án một cách trí tuệ, phân tích dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectually curious": tò mò về mặt trí tuệ, ham học hỏi.

    • An intellectually curious person always seeks new knowledge. (Một người tò mò về mặt trí tuệ luôn tìm kiếm kiến thức mới.)
  • "Intellectually honest": trung thực về mặt trí tuệ, dám thừa nhận sai sót trong lập luận.

    • Being intellectually honest means admitting when your argument is flawed. (Trung thực về mặt trí tuệ có nghĩa thừa nhận khi lập luận của bạn sai sót.)
  • "Intellectually rigorous": nghiêm ngặt về mặt trí tuệ, đòi hỏi tư duy logic chặt chẽ.

    • The course was intellectually rigorous, requiring deep analysis of complex theories. (Khóa học rất nghiêm ngặt về mặt trí tuệ, đòi hỏi phân tích sâu các lý thuyết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellectual (tính từ): thuộc về trí tuệ.

    • She has an intellectual approach to problem-solving. ( ấy cách tiếp cận trí tuệ để giải quyết vấn đề.)
  • Intellectual (danh từ): người trí thức.

    • He is a well-known intellectual in the field of philosophy. (Ông ấy một trí thức nổi tiếng trong lĩnh vực triết học.)
  • Intellect (danh từ): trí tuệ, năng lực tư duy.

    • Her intellect is admired by all her peers. (Trí tuệ của ấy được tất cả bạn bè ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitively: về mặt nhận thức.

    • The task is cognitively demanding. (Nhiệm vụ này đòi hỏi cao về mặt nhận thức.)
  • Mentally: về mặt tinh thần, tâm trí.

    • He is mentally sharp despite his age. (Ông ấy vẫn minh mẫn về mặt tinh thần đã lớn tuổi.)
  • Reasonably: một cách hợp , dựa trên lý trí.

    • She argued reasonably, using logic and evidence. ( ấy lập luận một cách hợp , sử dụng logic bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Intellectually bankrupt": nghèo nàn về mặt trí tuệ, thiếu ý tưởng hoặc tư duy sâu sắc.

    • The proposal was intellectually bankrupt, offering no new insights. (Đề xuất này nghèo nàn về mặt trí tuệ, không đưa ra được góc nhìn mới nào.)
  • "Intellectually lazy": lười biếng về mặt trí tuệ, không chịu suy nghĩ.

    • He was intellectually lazy, always accepting the easiest answer. (Anh ta lười biếng về mặt trí tuệ, luôn chấp nhận câu trả lời dễ nhất.)