intelligence activity

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động tình báochỉ hành động thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ, thường được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức quân sự, nhằm phục vụ mục đích an ninh, quốc phòng hoặc chiến lược.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã tiến hành nhiều hoạt động tình báo khác nhau để theo dõi các mối đe dọa từ nước ngoài.)
  • (Gián điệp một hình thức kinh điển của hoạt động tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "covert intelligence activity": hoạt động tình báo bí mật.
    • The agency specializes in covert intelligence activities. (Cơ quan này chuyên về các hoạt động tình báo bí mật.)
  • "intelligence activity analysis": phân tích hoạt động tình báo.
    • The report focused on the analysis of recent intelligence activities. (Báo cáo tập trung vào phân tích các hoạt động tình báo gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence (n): tình báo, thông tin tình báo.
    • They gathered intelligence on enemy movements. (Họ thu thập tình báo về các động thái của kẻ thù.)
  • Intelligence agency (n): cơ quan tình báo.
    • The CIA is a well-known intelligence agency. (CIA một cơ quan tình báo nổi tiếng.)
  • Intelligence gathering (n): thu thập thông tin tình báo.
    • Intelligence gathering requires advanced technology. (Thu thập thông tin tình báo đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Espionage (n): gián điệphoạt động thu thập thông tin bí mật.
  • Spying (n): do thámhành động theo dõi hoặc thu thập thông tin một cách lén lút.
  • Reconnaissance (n): trinh sáthoạt động khảo sát địa hình hoặc vị trí đối phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out intelligence activity: tiến hành hoạt động tình báo.
    • The team was tasked with carrying out intelligence activities in the region. (Nhóm được giao nhiệm vụ tiến hành hoạt động tình báo trong khu vực.)
  • Engage in intelligence activity: tham gia hoạt động tình báo.
    • It is illegal to engage in intelligence activities without authorization. (Tham gia hoạt động tình báo không ủy quyền bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the intelligence game: chơi trò tình báotham gia vào các hoạt động thu thập thông tin hoặc gián điệp.
    • In the cold war, both sides played the intelligence game fiercely. (Trong Chiến tranh Lạnh, cả hai bên đều tham gia trò chơi tình báo một cách quyết liệt.)