intelligence agent

Định nghĩa

Danh từ: Điệp viên tình báo: Một người được một chính phủ tuyển dụng một cách bí mật để thực hiện các hoạt động gián điệp, thu thập thông tin mật về các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân khác.

dụ sử dụng
  • (Điệp viên tình báo đã bị bắt ăn cắp tài liệu mật.)
  • ( ấy đã làm việc như một điệp viên tình báo trong hơn một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an intelligence agent": hoạt động như một điệp viên tình báo.

    • He was recruited to act as an intelligence agent in a foreign country. (Anh ta được tuyển dụng để hoạt động như một điệp viên tình báonước ngoài.)
  • "intelligence agent network": mạng lưới điệp viên tình báo.

    • The government dismantled a sophisticated intelligence agent network. (Chính phủ đã phá hủy một mạng lưới điệp viên tình báo tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence (n): tình báo, thông tin tình báo.
    • The agency gathered crucial intelligence. (Cơ quan đã thu thập được tình báo quan trọng.)
  • Agent (n): đại , tác nhân, điệp viên.
    • He is a secret agent. (Anh ta một điệp viên bí mật.)
  • Espionage (n): gián điệp.
    • Espionage is a serious crime. (Gián điệp một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spy: điệp viên, gián điệp (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc phổ thông).
  • Secret agent: điệp viên bí mật (nhấn mạnh tính chất bí mật).
  • Undercover agent: điệp viên chìm (hoạt động trong lòng đối phương).
  • Double agent: điệp viên hai mang (làm việc cho cả hai phía).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "intelligence agent", nhưng các động từ thường đi kèm:)
    • To recruit an intelligence agent: tuyển dụng một điệp viên tình báo.
    • To expose an intelligence agent: phơi bày một điệp viên tình báo.
    • To run an intelligence agent: điều hành một điệp viên tình báo.
Thành ngữ liên quan
  • To be a mole: làm gián điệp nội gián (ám chỉ điệp viên thâm nhập sâu vào tổ chức đối phương).

    • The intelligence agent was suspected of being a mole within the government. (Điệp viên tình báo bị nghi ngờ nội gián trong chính phủ.)
  • To blow one's cover: lộ diện, bị phát hiện thân phận thật.

    • The intelligence agent had to flee when his cover was blown. (Điệp viên tình báo phải trốn chạy khi thân phận của anh ta bị lộ.)