intelligence cell
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm nhỏ (tế bào) trong một tổ chức tình báo hoặc khủng bố, có thành viên được huấn luyện chuyên sâu để thực hiện các nhiệm vụ trinh sát và giám sát.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã phát hiện một tế bào tình báo đang hoạt động trong thành phố.)
- (Các thành viên của tế bào tình báo được huấn luyện để thu thập thông tin về các hoạt động của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run an intelligence cell": điều hành một tế bào tình báo.
- The spy master was responsible for running several intelligence cells across the border. (Người chỉ huy gián điệp chịu trách nhiệm điều hành nhiều tế bào tình báo xuyên biên giới.)
"to infiltrate an intelligence cell": thâm nhập vào một tế bào tình báo.
- The agent managed to infiltrate the intelligence cell and report back to headquarters. (Điệp viên đã thâm nhập thành công vào tế bào tình báo và báo cáo về trụ sở chính.)
Biến thể và từ gần giống
Intelligence network (n): mạng lưới tình báo (rộng hơn, bao gồm nhiều tế bào).
- The country's intelligence network spans across multiple continents. (Mạng lưới tình báo của quốc gia này trải dài trên nhiều châu lục.)
Cell (n): tế bào (trong ngữ cảnh này, chỉ một đơn vị nhỏ của tổ chức).
- Each cell operates independently to minimize risk. (Mỗi tế bào hoạt động độc lập để giảm thiểu rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Spy ring: mạng lưới gián điệp (thường nhấn mạnh vào hoạt động thu thập tin tức).
- Sleeper cell: tế bào ngủ (một loại tế bào tình báo không hoạt động trong thời gian dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To set up: thành lập (một tế bào tình báo).
- They set up an intelligence cell in the capital. (Họ đã thành lập một tế bào tình báo tại thủ đô.)
To break up: phá vỡ (một tế bào tình báo).
- The authorities broke up the intelligence cell before it could carry out any attacks. (Chính quyền đã phá vỡ tế bào tình báo trước khi nó có thể thực hiện bất kỳ cuộc tấn công nào.)
Thành ngữ liên quan
- To be part of a cell: là một phần của tế bào (ám chỉ sự tham gia vào một nhóm bí mật).
- He was recruited to be part of an intelligence cell operating in the region. (Anh ta được tuyển dụng để trở thành một phần của tế bào tình báo hoạt động trong khu vực.)