intelligential
/in,teli'dʤenʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự hiểu biết, trí thông minh: Mô tả những gì liên quan đến khả năng nhận thức, suy luận và hiểu biết.
- (Thuộc về) việc truyền tin tức hoặc thông tin: Mô tả các kênh, phương tiện hoặc hoạt động liên quan đến việc cung cấp thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the intelligential development of children. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển trí tuệ của trẻ em.)
- He works in an intelligential department, handling sensitive information. (Anh ấy làm việc trong một bộ phận truyền tin, xử lý thông tin nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intelligential channels": các kênh truyền tin, các nguồn cung cấp thông tin.
- Journalists rely on confidential intelligential channels for inside stories. (Các nhà báo dựa vào những kênh truyền tin bí mật để có tin tức nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence (n): trí thông minh, tình báo.
- Her intelligence is highly admired. (Trí thông minh của cô ấy được ngưỡng mộ.)
- Intelligent (adj): thông minh, sáng dạ.
- He is an intelligent student. (Cậu ấy là một học sinh thông minh.)
- Intellect (n): trí tuệ, trí năng.
- The debate required considerable intellect. (Cuộc tranh luận đòi hỏi trí tuệ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Cognitive (adj): (thuộc về) nhận thức.
- Informational (adj): (thuộc về) thông tin.
Lưu ý
- Từ "intelligential" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "intellectual" (thuộc trí tuệ) hoặc "informational" (thuộc thông tin) thường được dùng thay thế.
- Nghĩa liên quan đến "truyền tin tức" đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh hành chính hoặc báo chí.
tính từ
- (thuộc) sự hiểu biết, (thuộc) trí thông minh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền tin tức
- intelligential channelsnhững nguồn truyền tin