intelligibly

intelligibly

The visitor spoke intelligibly to the hotel clerk.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dễ hiểu, một cách rõ ràng, có thể hiểu được. "Intelligibly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho người khác có thể dễ dàng nắm bắt ý nghĩa hoặc thông tin.

dụ sử dụng
  • (Người nước ngoài nói chuyện với chúng tôi một cách khá dễ hiểu.)
  • ( ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách dễ hiểu, đến nỗi ngay cả người mới bắt đầu cũngthể theo kịp.)
  • (Anh ấy viết báo cáo một cách rõ ràng, tránh dùng biệt ngữ thuật ngữ chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make oneself understood intelligibly": làm cho người khác hiểu mình một cách rõ ràng.
    • Despite his strong accent, he managed to make himself understood intelligibly. (Mặc dù giọng nặng, anh ấy vẫn xoay sở để làm cho người khác hiểu mình một cách rõ ràng.)
  • "to speak/write intelligibly": nói/viết một cách dễ hiểu.
    • Teachers should always aim to speak intelligibly in class. (Giáo viên nên luôn cố gắng nói một cách dễ hiểu trong lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligible (tính từ): dễ hiểu, có thể hiểu được.
    • His speech was barely intelligible due to the noise. (Bài phát biểu của ông ấy hầu như không thể hiểu được tiếng ồn.)
  • Unintelligible (tính từ): khó hiểu, không thể hiểu được.
    • The recording was unintelligible because of poor quality. (Bản ghi âm không thể hiểu được chất lượng kém.)
  • Intelligibility (danh từ): tính dễ hiểu, sự rõ ràng.
    • The intelligibility of the instructions is crucial for safety. (Tính dễ hiểu của hướng dẫn rất quan trọng cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Comprehensibly: một cách có thể hiểu được.
  • Understandably: một cách có thể hiểu được (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Articulately: một cách rõ ràng, rành mạch (nhấn mạnh vào cách phát âm hoặc diễn đạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "intelligibly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "speak", "write", "explain" để tạo thành cụm mang nghĩa tương tự.

Thành ngữ liên quan
  • In plain English: bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu.
    • Could you say that in plain English? (Bạn có thể nói điều đó bằng tiếng Anh đơn giản được không?)
  • To the point: đi thẳng vào vấn đề, rõ ràng.
    • Her explanation was short and to the point. (Lời giải thích của ấy ngắn gọn rõ ràng.)