intemperately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách quá độ, thiếu kiểm soát, đặc biệt là trong việc ăn uống, uống rượu, hoặc thể hiện cảm xúc. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động vượt quá giới hạn hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy uống rượu một cách quá độ tại bữa tiệc, dẫn đến cơn đau đầu dữ dội vào sáng hôm sau.)
- (Cô ấy nói năng thiếu kiểm soát về đồng nghiệp, điều này đã làm hỏng danh tiếng nghề nghiệp của cô.)
- (Những lời nhận xét hung hăng quá mức của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To behave intemperately": cư xử một cách quá đáng, không có chừng mực.
- The fans behaved intemperately after their team's victory, vandalizing public property. (Các cổ động viên đã cư xử quá đáng sau chiến thắng của đội họ, phá hoại tài sản công cộng.)
- "To indulge intemperately": đắm chìm một cách thái quá vào một thú vui nào đó.
- He indulged intemperately in gambling, losing his entire savings. (Anh ta đắm chìm một cách thái quá vào cờ bạc, mất toàn bộ số tiền tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Intemperate (tính từ): quá độ, thiếu kiểm soát.
- His intemperate behavior during the meeting shocked everyone. (Hành vi quá đáng của anh ấy trong cuộc họp đã gây sốc cho mọi người.)
- Intemperance (danh từ): sự quá độ, sự thiếu điều độ.
- Intemperance in eating can lead to health problems. (Sự ăn uống quá độ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Excessively: một cách thái quá.
- He drank excessively, ignoring the warnings. (Anh ta uống quá nhiều, phớt lờ những lời cảnh báo.)
- Immoderately: một cách vô độ, không chừng mực.
- She laughed immoderately at the joke, drawing attention. (Cô ấy cười vô độ trước câu chuyện cười, thu hút sự chú ý.)
- Unrestrainedly: một cách không kiềm chế.
- He argued unrestrainedly, losing his temper. (Anh ta tranh luận không kiềm chế, mất bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- "To drink like a fish": uống rượu quá nhiều.
- He drank like a fish at the wedding reception. (Anh ta uống rượu như hũ chìm trong tiệc cưới.)
- "To eat like a pig": ăn uống tham lam, không có phép tắc.
- The child ate like a pig, stuffing food into his mouth. (Đứa trẻ ăn uống tham lam, nhồi nhét thức ăn vào miệng.)