intensive care
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: Sự chăm sóc đặc biệt, theo dõi chặt chẽ và điều trị y tế liên tục dành cho những bệnh nhân có tình trạng nguy kịch, đe dọa tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được đưa gấp đến phòng chăm sóc đặc biệt sau tai nạn.)
- (Cô ấy đã nằm trong phòng chăm sóc đặc biệt hai tuần để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in intensive care": đang được chăm sóc đặc biệt.
- He is still in intensive care but his condition is stable. (Anh ấy vẫn đang được chăm sóc đặc biệt nhưng tình trạng đã ổn định.)
- "intensive care unit (ICU)": đơn vị chăm sóc đặc biệt, khu vực chuyên biệt trong bệnh viện dành cho bệnh nhân nguy kịch.
- The hospital has a modern intensive care unit with state-of-the-art equipment. (Bệnh viện có một đơn vị chăm sóc đặc biệt hiện đại với trang thiết bị tối tân.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensive (tính từ): chuyên sâu, tập trung, mạnh mẽ.
- The course requires intensive study. (Khóa học đòi hỏi sự học tập chuyên sâu.)
- Care (danh từ): sự chăm sóc, sự quan tâm.
- She takes good care of her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc tốt cho cha mẹ già của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Critical care: chăm sóc tích cực (thường dùng thay thế cho "intensive care" trong ngữ cảnh y tế).
- The hospital's critical care team is on standby. (Đội chăm sóc tích cực của bệnh viện đang sẵn sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "intensive care". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to receive" hoặc "to undergo" kết hợp:
- He received intensive care for his injuries. (Anh ấy đã nhận được sự chăm sóc đặc biệt cho các vết thương.)
- The patient underwent intensive care for a week. (Bệnh nhân đã trải qua một tuần chăm sóc đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the ICU": nằm trong phòng chăm sóc đặc biệt (ICU là viết tắt của "intensive care unit").
- After the surgery, he was in the ICU for three days. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã ở trong phòng chăm sóc đặc biệt ba ngày.)