intensively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tập trung, chuyên sâu, dồn nhiều công sức và sự chú ý vào một việc trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nghiên cứu con rắn một cách chuyên sâu.)
- (Nhóm đã làm việc tập trung cao độ trong hai tuần để hoàn thành dự án.)
- (Cô ấy đã luyện tập dồn dập trước cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to research intensively": nghiên cứu một cách sâu rộng, tỉ mỉ.
- Scientists are researching intensively the effects of climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu.)
- "to practice intensively": luyện tập với cường độ cao.
- The pianist practiced intensively for the concert. (Nghệ sĩ piano đã luyện tập cường độ cao cho buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensive (tính từ): mang tính tập trung, chuyên sâu.
- The course is an intensive language program. (Khóa học là một chương trình ngôn ngữ chuyên sâu.)
- Intensity (danh từ): cường độ, mức độ mạnh mẽ.
- The intensity of the training was very high. (Cường độ luyện tập rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, toàn diện.
- Diligently: một cách siêng năng, chăm chỉ.
- Fervently: một cách nhiệt tình, mãnh liệt.
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp với "intensively", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như:)
- Intensively in: tập trung vào (lĩnh vực nào).
- He works intensively in the field of biotechnology. (Anh ấy làm việc tập trung trong lĩnh vực công nghệ sinh học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "intensively".)