intensément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc cảm xúc được thực hiện hoặc cảm nhận với cường độ rất cao, sự tập trung tột độ hoặc sức mạnh lớn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il l'aimait intensément. (Anh ấy đã yêu cô ấy một cách mãnh liệt.)
- Elle se concentre intensément sur son travail. (Cô ấy tập trung một cách sâu sắc vào công việc của mình.)
- Le soleil brille intensément. (Mặt trời chiếu sáng chói chang / dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regarder intensément": Nhìn chằm chằm, nhìn một cách sâu sắc và tập trung.
- Il la regardait intensément, cherchant la vérité dans ses yeux. (Anh ta nhìn cô ấy chằm chằm, tìm kiếm sự thật trong đôi mắt của cô.)
- "Souffrir intensément": Đau đớn tột cùng, chịu đựng một cách dữ dội.
- Il souffrait intensément après la perte. (Anh ấy đau đớn tột cùng sau sự mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Intense (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội, căng thẳng.
- Une chaleur intense. (Một cơn nóng dữ dội.)
- Une émotion intense. (Một cảm xúc mãnh liệt.)
- Intensité (danh từ): Cường độ, sự mãnh liệt.
- L'intensité de ses sentiments. (Cường độ / sự mãnh liệt trong tình cảm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Profondément: Một cách sâu sắc (thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ).
- Ardemment: Một cách thiết tha, nồng nhiệt.
- Vivement: Một cách mạnh mẽ, sôi nổi (thường cho phản ứng).
- Extrêmement: Một cách cực kỳ, vô cùng (nhấn mạnh mức độ).
Từ trái nghĩa
- Faiblement: Một cách yếu ớt, nhẹ nhàng.
- Légèrement: Một cách nhẹ nhàng, hời hợt.
- Superficiellement: Một cách hời hợt, bề ngoài.
phó từ
- mãnh liệt, dữ dội
- Bombarder intensémentném bom dữ dội