intentionality

intentionality

The philosopher discussed the concept of intentionality in his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chủ ý, tính cố ý: "intentionality" chỉ phẩm chất của một hành động, suy nghĩ hoặc phát biểu khi được thực hiện với một mục đích, kế hoạch hoặc ý định rõ ràng từ trước. nhấn mạnh rằng hành vi không phải ngẫu nhiên hay vô tình, sự hướng đích ý thức.
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học lập luận rằng ý thức được đặc trưng bởi tính chủ ý, nghĩa các suy nghĩ luôn hướng về một điều đó.)
  • (Trong luật pháp, việc chứng minh tính cố ý rất quan trọng để phân biệt giữa tội giết người tội ngộ sát.)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ thiếu tính chủ ý, trông có vẻ ngẫu nhiên không được lên kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have intentionality": chủ ý, mục đích.
    • Every meaningful action has intentionality behind it. (Mọi hành động ý nghĩa đều tính chủ ý đằng sau .)
  • "the intentionality of language": tính chủ ý của ngôn ngữ.
    • The intentionality of language allows speakers to convey specific meanings. (Tính chủ ý của ngôn ngữ cho phép người nói truyền đạt những ý nghĩa cụ thể.)
  • "shared intentionality": tính chủ ý chung (thường dùng trong tâm lý học xã hội).
    • Shared intentionality is key to collaborative problem-solving. (Tính chủ ý chung chìa khóa để giải quyết vấn đề hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Intentional (tính từ): chủ ý, cố ý.
    • His mistake was not intentional; it was an accident. (Lỗi của anh ấy không chủ ý; đó một tai nạn.)
  • Intention (danh từ): ý định, mục đích.
    • She had no intention of hurting anyone. ( ấy không ý định làm tổn thương ai.)
  • Intent (danh từ/tính từ): ý định (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc trang trọng).
    • The defendant's intent was clear from the evidence. (Ý định của bị cáo rất rõ ràng từ bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Purposefulness: tính mục đích, tính chủ đích.
  • Deliberateness: tính cố ý, tính suy tính kỹ lưỡng.
  • Consciousness: ý thức (trong ngữ cảnh triết học, thường đi kèm với intentionality).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aim at: nhắm đến, hướng đến.
    • His comments were aimed at clarifying the intentionality of the project. (Những bình luận của anh ấy nhằm làm tính chủ ý của dự án.)
  • Mean to: ý định.
    • She meant to express intentionality in her speech. ( ấy ý định thể hiện tính chủ ý trong bài phát biểu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • With intent: với chủ ý, cố tình (thường dùng trong pháp ).
    • He acted with intent to harm. (Anh ta hành động với chủ ý gây hại.)
  • No harm, no foul: không ý xấu thì không lỗi (thành ngữ liên quan đến việc thiếu intentionality).
    • Since it was an accident, no harm, no foul. ( đó tai nạn, không ý xấu thì không lỗi.)