intently
Định nghĩa
Trạng từ: Với sự chú ý căng thẳng hoặc háo hức; một cách tập trung cao độ vào một điều gì đó, thường là để quan sát hoặc lắng nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lắng nghe một cách chăm chú từng lời anh ta nói.)
- (Thám tử quan sát nghi phạm một cách tập trung qua cửa sổ.)
- (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh một cách chăm chú, cố gắng hiểu ý nghĩa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gaze intently": nhìn chăm chú, không rời mắt.
- The child gazed intently at the stars in the night sky. (Đứa trẻ nhìn chăm chú vào những ngôi sao trên bầu trời đêm.)
- "to listen intently": lắng nghe một cách say sưa, không bỏ sót chi tiết.
- The students listened intently to the professor's lecture. (Các sinh viên lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách say sưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Intense (tính từ): mãnh liệt, dữ dội.
- The intense heat made it hard to concentrate. (Cái nóng dữ dội khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
- Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
- The intensity of her gaze made him uncomfortable. (Cường độ ánh nhìn của cô ấy khiến anh ta khó chịu.)
- Intensive (tính từ): chuyên sâu, tập trung.
- They took an intensive language course. (Họ đã tham gia một khóa học ngôn ngữ chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Attentively: một cách chú ý.
- She listened attentively to the instructions. (Cô ấy lắng nghe hướng dẫn một cách chú ý.)
- Fixedly: một cách cố định, không rời mắt.
- He stared fixedly at the screen. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình.)
Thành ngữ liên quan
- All ears: lắng nghe rất chăm chú.
- Tell me the story, I'm all ears. (Kể tôi nghe câu chuyện đi, tôi đang rất chăm chú đây.)
- Eyes glued to something: mắt dán chặt vào thứ gì đó.
- Her eyes were glued to the television. (Mắt cô ấy dán chặt vào tivi.)