interactive multimedia

interactive multimedia

A student uses interactive multimedia to learn about the solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đa phương tiện tương tác: "interactive multimedia" chỉ một hệ thống đa phương tiện trong đó các mục thông tin liên quan được kết nối có thể được trình bày cùng nhau, cho phép người dùng tương tác trực tiếp với nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's exhibit featured interactive multimedia that allowed visitors to explore historical events. (Triển lãm của bảo tàng hệ thống đa phương tiện tương tác cho phép du khách khám phá các sự kiện lịch sử.)
    • Interactive multimedia is widely used in education to engage students. (Hệ thống đa phương tiện tương tác được sử dụng rộng rãi trong giáo dục để thu hút học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interactive multimedia platform": nền tảng đa phương tiện tương tác.
    • The company developed an interactive multimedia platform for online learning. (Công ty đã phát triển một nền tảng đa phương tiện tương tác cho học tập trực tuyến.)
  • "interactive multimedia content": nội dung đa phương tiện tương tác.
    • Creating interactive multimedia content requires both technical and creative skills. (Tạo nội dung đa phương tiện tương tác đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Interactive (adj): tương tác.
    • The software has an interactive interface. (Phần mềm giao diện tương tác.)
  • Multimedia (n): đa phương tiện (sự kết hợp giữa văn bản, âm thanh, hình ảnh, video).
    • Multimedia presentations are common in business meetings. (Các bài thuyết trình đa phương tiện phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Interactive digital media: phương tiện kỹ thuật số tương tác.
  • Multimedia system: hệ thống đa phương tiện.
Các cụm từ liên quan
  • Interactive multimedia application: ứng dụng đa phương tiện tương tác.
    • This interactive multimedia application helps children learn languages. (Ứng dụng đa phương tiện tương tác này giúp trẻ em học ngôn ngữ.)
  • Interactive multimedia design: thiết kế đa phương tiện tương tác.
    • She specializes in interactive multimedia design for websites. ( ấy chuyên về thiết kế đa phương tiện tương tác cho các trang web.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "interactive multimedia".

Từ chứa "interactive multimedia"