interallié

Học thuật
Thân thiện
interallié

Les représentants interalliés se réunissent autour d'une grande table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các đồng minh: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến hoặc diễn ra giữa các quốc gia đồng minh với nhau, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une conférence interalliée a été organisée. (Một hội nghị giữa các đồng minh đã được tổ chức.)
    • La coopération interalliée était cruciale pendant la guerre. (Sự hợp tác giữa các đồng minhrất quan trọng trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forces interalliées": Lực lượng giữa các đồng minh, chỉ các đội quân được hình thành từ sự hợp tác của nhiều nước đồng minh.
    • Les forces interalliées ont lancé une contre-offensive. (Các lực lượng giữa các đồng minh đã mở một cuộc phản công.)
Biến thể từ gần giống
  • Allié (danh từ/tính từ): Đồng minh; thuộc về đồng minh.
    • un pays allié (một nước đồng minh)
Từ đồng nghĩa
  • Coalition (danh từ): Liên minh, khối liên minh (thường chỉ một nhóm các quốc gia hợp tác mục tiêu chung, đặc biệtquân sự).
interallié

Les représentants interalliés se réunissent autour d'une grande table.

tính từ
  1. giữa các đồng minh (trong Đại chiến 1)