interbank loan

interbank loan

One bank provides an interbank loan to another bank.

Định nghĩa

Danh từ: Khoản vay liên ngân hàngmột khoản vay được cấp từ ngân hàng này cho ngân hàng khác.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đã nhận được một khoản vay liên ngân hàng để đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn.)
  • Interbank loans are typically unsecured and have very short maturities. (Các khoản vay liên ngân hàng thường không tài sản đảm bảo kỳ hạn rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interbank loan market": thị trường cho vay liên ngân hàngnơi các ngân hàng giao dịch các khoản vay ngắn hạn với nhau.

    • The interbank loan market is crucial for maintaining financial stability. (Thị trường cho vay liên ngân hàng rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính.)
  • "Overnight interbank loan": khoản vay liên ngân hàng qua đêmloại vay kỳ hạn một ngày.

    • Banks use overnight interbank loans to manage daily cash flows. (Các ngân hàng sử dụng khoản vay liên ngân hàng qua đêm để quản lý dòng tiền hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Interbank lending (n): hoạt động cho vay liên ngân hàng.

    • Interbank lending rates are closely watched by central banks. (Lãi suất cho vay liên ngân hàng được các ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ.)
  • Interbank deposit (n): tiền gửi liên ngân hàngmột dạng khác của giao dịch vốn giữa các ngân hàng.

    • An interbank deposit is similar to an interbank loan but structured as a deposit. (Tiền gửi liên ngân hàng tương tự như khoản vay liên ngân hàng nhưng được cấu trúc dưới dạng tiền gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bank-to-bank loan: khoản vay giữa các ngân hàng với nhau.
  • Interbank funding: nguồn vốn liên ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lend to: cho vay (thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng).

    • Banks lend to each other through interbank loans. (Các ngân hàng cho vay lẫn nhau thông qua các khoản vay liên ngân hàng.)
  • Borrow from: vay từ.

    • A small bank may borrow from larger ones via interbank loans. (Một ngân hàng nhỏ có thể vay từ các ngân hàng lớn hơn thông qua các khoản vay liên ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lender of last resort": người cho vay cuối cùng (thường ngân hàng trung ương, can thiệp khi thị trường liên ngân hàng gặp khó khăn).
    • When interbank loans freeze, the central bank acts as the lender of last resort. (Khi các khoản vay liên ngân hàng bị đóng băng, ngân hàng trung ương đóng vai trò người cho vay cuối cùng.)