interbreeding

interbreeding

A farmer carefully manages the interbreeding of two distinct sheep breeds in his flock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giao phối giữa các chủng tộc khác nhau: "interbreeding" chỉ hành động sinh sản giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau, đặc biệt giữa người da trắng người không phải da trắng. Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc khoa học.
    • Sự lai giống (trong di truyền học): Trong sinh học, "interbreeding" hành động lai tạo giữa các loài hoặc giống khác nhau của động vật hoặc thực vật để tạo ra con lai (hybrid).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Interbreeding between different ethnic groups has occurred throughout human history. (Sự giao phối giữa các nhóm dân tộc khác nhau đã xảy ra trong suốt lịch sử loài người.)
    • The interbreeding of wolves and dogs produces fertile hybrids. (Sự lai giống giữa chó sói chó nhà tạo ra con lai khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interbreeding" trong bối cảnh sinh học: thường được dùng để mô tả quá trình lai tạo chủ đích hoặc tự nhiên giữa các quần thể khác nhau.
    • Interbreeding among isolated populations can lead to genetic diversity. (Sự lai giống giữa các quần thể biệt lập có thể dẫn đến đa dạng di truyền.)
  • "Interbreeding" trong bối cảnh xã hội học: thường mang hàm ý lịch sử về sự pha trộn chủng tộc.
    • Laws against interbreeding were once common in many societies. (Các luật chống lại sự giao phối giữa các chủng tộc từng phổ biến trong nhiều xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Interbreed (động từ): lai giống, giao phối giữa các chủng tộc/loài.
    • These two species can interbreed successfully. (Hai loài này có thể lai giống thành công.)
  • Interbred (tính từ): đã được lai giống, nguồn gốc lai.
    • The interbred population shows high genetic variation. (Quần thể đã lai giống cho thấy sự biến đổi di truyền cao.)
  • Hybrid (danh từ): con lai, sản phẩm của sự lai giống.
    • A mule is a hybrid of a horse and a donkey. (Con la sự lai giống giữa ngựa lừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossbreeding: lai tạo chéo (thường dùng trong nông nghiệp chăn nuôi).
  • Hybridization: sự lai hóa (thuật ngữ khoa học, nhấn mạnh quá trình tạo hybrid).
  • Miscegenation: sự pha trộn chủng tộc (thường mang sắc thái lịch sử hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breed with: giao phối với.
    • Domestic cats can breed with wildcats. (Mèo nhà có thể giao phối với mèo rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "interbreeding".