interchangeabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính có thể thay thế cho nhau, tính đổi lẫn: Chất lượng của hai hay nhiều vật, bộ phận, hoặc hệ thống có thể được hoán đổi cho nhau mà không làm ảnh hưởng đến chức năng hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'interchangeabilité des pièces est un principe clé de la production industrielle. (Tính đổi lẫn của các bộ phận là một nguyên tắc then chốt của sản xuất công nghiệp.)
- Cette norme garantit l'interchangeabilité des composants électroniques. (Tiêu chuẩn này đảm bảo tính có thể thay thế cho nhau của các linh kiện điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interchangeabilité fonctionnelle": Tính đổi lẫn về chức năng.
- L'interchangeabilité fonctionnelle entre les deux logiciels permet une migration facile. (Tính đổi lẫn về chức năng giữa hai phần mềm cho phép việc chuyển đổi dễ dàng.)
"Degré d'interchangeabilité": Mức độ có thể thay thế.
- Le degré d'interchangeabilité de ces pièces est limité. (Mức độ có thể thay thế của những bộ phận này bị hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Interchangeable (tính từ): Có thể thay thế cho nhau, đổi lẫn được.
- Ces deux modèles sont interchangeables. (Hai mẫu này có thể thay thế cho nhau.)
Interchanger (động từ): Trao đổi, hoán đổi.
- On peut interchanger ces deux éléments. (Người ta có thể hoán đổi hai yếu tố này.)
Từ đồng nghĩa
- Remplaçabilité (danh từ giống cái): Tính có thể thay thế.
- Commutabilité (danh từ giống cái): Tính có thể hoán đổi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc pháp lý).
Các cụm từ liên quan
Assurer l'interchangeabilité: Đảm bảo tính đổi lẫn.
- Le fabricant doit assurer l'interchangeabilité des pièces détachées. (Nhà sản xuất phải đảm bảo tính đổi lẫn của các phụ tùng thay thế.)
Principe d'interchangeabilité: Nguyên tắc có thể thay thế.
- Le principe d'interchangeabilité a révolutionné la fabrication. (Nguyên tắc có thể thay thế đã cách mạng hóa ngành chế tạo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interchangeabilité")
danh từ giống cái
- tính đổi lẫn