intercom speaker
Định nghĩa
Danh từ: Loa liên lạc nội bộ
"Intercom speaker" là loa phát thanh được gắn trên hệ thống liên lạc nội bộ hoặc hệ thống truyền thanh công cộng, cho phép truyền âm thanh từ một điểm đến các điểm khác trong tòa nhà, văn phòng, hoặc khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc loa liên lạc nội bộ kêu lách tách khi lễ tân thông báo cuộc họp.)
- (Hãy nói rõ ràng vào loa liên lạc nội bộ để mọi người có thể nghe thấy bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak through an intercom speaker": nói qua loa liên lạc nội bộ.
- The security guard spoke through the intercom speaker to ask for identification. (Nhân viên bảo vệ nói qua loa liên lạc nội bộ để yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân.)
"to install an intercom speaker": lắp đặt loa liên lạc nội bộ.
- The company decided to install intercom speakers in every room for better communication. (Công ty quyết định lắp đặt loa liên lạc nội bộ trong mọi phòng để cải thiện giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- intercom system (danh từ): hệ thống liên lạc nội bộ (bao gồm cả loa và micro).
- The intercom system allows two-way communication between the front desk and the offices. (Hệ thống liên lạc nội bộ cho phép giao tiếp hai chiều giữa quầy lễ tân và các văn phòng.)
- public address speaker (danh từ): loa truyền thanh công cộng (thường lớn hơn và dùng trong không gian rộng).
- The public address speaker announced the train departure times at the station. (Loa truyền thanh công cộng thông báo giờ tàu khởi hành tại nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
- loudspeaker: loa phóng thanh (nói chung, không nhất thiết phải trong hệ thống liên lạc nội bộ).
- PA speaker: loa truyền thanh công cộng (viết tắt của "public address speaker").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak over the intercom: nói qua hệ thống liên lạc nội bộ.
- The manager spoke over the intercom to remind employees about the fire drill. (Người quản lý nói qua hệ thống liên lạc nội bộ để nhắc nhở nhân viên về cuộc diễn tập chữa cháy.)
Thành ngữ liên quan
- On the intercom: qua hệ thống liên lạc nội bộ.
- The announcement came on the intercom, asking everyone to evacuate the building. (Thông báo đến qua hệ thống liên lạc nội bộ, yêu cầu mọi người sơ tán khỏi tòa nhà.)