intercontinental ballistic missile
A scientist points to a diagram of an intercontinental ballistic missile on a large educational display.
Danh từ: - Tên lửa đạn đạo liên lục địa: "intercontinental ballistic missile" là một loại tên lửa đạn đạo có khả năng bay từ lục địa này sang lục địa khác, thường được thiết kế để mang đầu đạn hạt nhân và có tầm bắn trên 5.500 km.
- (Quốc gia đó đã thử nghiệm thành công tên lửa đạn đạo liên lục địa mới của mình.)
- (Tên lửa đạn đạo liên lục địa là một thành phần quan trọng của các hệ thống phòng thủ chiến lược hiện đại.)
- "ICBM" là viết tắt của "intercontinental ballistic missile", thường được dùng trong các báo cáo quân sự và chính trị.
- The treaty limits the number of ICBMs each nation can possess. (Hiệp ước giới hạn số lượng ICBM mà mỗi quốc gia có thể sở hữu.)
- Ballistic missile (danh từ): tên lửa đạn đạo, loại tên lửa bay theo quỹ đạo hình parabol.
- A ballistic missile is guided during the initial launch phase but follows a free-fall trajectory afterward. (Tên lửa đạn đạo được dẫn đường trong giai đoạn phóng ban đầu nhưng sau đó bay theo quỹ đạo rơi tự do.)
- Intercontinental (tính từ): liên lục địa, giữa các lục địa với nhau.
- Intercontinental flights have become much more common in recent decades. (Các chuyến bay liên lục địa đã trở nên phổ biến hơn nhiều trong những thập kỷ gần đây.)
- Missile (danh từ): tên lửa, vũ khí tự hành có thể được điều khiển.
- The army deployed a new missile system along the border. (Quân đội đã triển khai một hệ thống tên lửa mới dọc biên giới.)
- Strategic missile: tên lửa chiến lược, thường có tầm bắn liên lục địa.
- Strategic missiles are designed to strike targets far beyond the battlefield. (Tên lửa chiến lược được thiết kế để tấn công các mục tiêu xa ngoài chiến trường.)
- Long-range missile: tên lửa tầm xa, nhưng không nhất thiết phải đạt tầm liên lục địa.
- Long-range missiles can hit targets thousands of kilometers away. (Tên lửa tầm xa có thể bắn trúng mục tiêu cách xa hàng nghìn km.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intercontinental ballistic missile", nhưng có thể dùng động từ "to launch" (phóng) hoặc "to deploy" (triển khai): - To launch an intercontinental ballistic missile: phóng một tên lửa đạn đạo liên lục địa. - The nation threatened to launch an intercontinental ballistic missile if provoked. (Quốc gia đó đe dọa sẽ phóng một tên lửa đạn đạo liên lục địa nếu bị khiêu khích.) - To deploy intercontinental ballistic missiles: triển khai tên lửa đạn đạo liên lục địa. - The military decided to deploy intercontinental ballistic missiles in underground silos. (Quân đội quyết định triển khai tên lửa đạn đạo liên lục địa trong các hầm ngầm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "intercontinental ballistic missile", nhưng thuật ngữ "nuclear triad" (bộ ba hạt nhân) thường đi kèm khi nói về ICBM: - Nuclear triad: bộ ba hạt nhân, bao gồm tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), máy bay ném bom chiến lược, và tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo. - The nuclear triad ensures that a country can retaliate even after a first strike. (Bộ ba hạt nhân đảm bảo rằng một quốc gia có thể đáp trả ngay cả sau một cuộc tấn công đầu tiên.)