interdépartemental

Học thuật
Thân thiện
interdépartemental

La route interdépartementale traverse plusieurs régions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tỉnh (ở Pháp): Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến, kết nối, hoặc liên quan giữa hai hoặc nhiều départements (tỉnh) của Pháp. chỉ sự hợp tác, giao thông, hoặc các vấn đề chung giữa các đơn vị hành chính cấp tỉnh này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une route interdépartementale relie deux régions. (Một con đường liên tỉnh nối hai vùng.)
    • La coopération interdépartementale est essentielle pour ce projet. (Sự hợp tác liên tỉnhthiết yếu cho dự án này.)
    • Un accord interdépartemental a été signé. (Một thỏa thuận liên tỉnh đã đượckết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comité interdépartemental": Ủy ban liên tỉnh.

    • Le comité interdépartemental se réunira la semaine prochaine. (Ủy ban liên tỉnh sẽ họp vào tuần tới.)
  • "Problématique interdépartementale": Vấn đề mang tính liên tỉnh.

    • La gestion des déchets est une problématique interdépartementale. (Việc quảnrác thảimột vấn đề liên tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Interdépartementalement (trạng từ): một cách liên tỉnh.

    • Ce service est géré interdépartementalement. (Dịch vụ này được quảnmột cách liên tỉnh.)
  • Départemental (tính từ): thuộc về một tỉnh (của Pháp).

    • Une route départementale. (Một con đường tỉnh lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interterritorial: Liên vùng lãnh thổ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ giới hạncác của Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

interdépartemental

La route interdépartementale traverse plusieurs régions.

tính từ
  1. liên tỉnh (Pháp)