interest expense
Danh từ: Chi phí lãi vay (interest expense) là khoản tiền lãi mà một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức phải trả cho các khoản vay, trái phiếu hoặc các hình thức nợ khác trong một kỳ kế toán nhất định. Đây là một khoản chi phí tài chính thường xuất hiện trong báo cáo kết quả kinh doanh.
- (Chi phí lãi vay của công ty tăng do số tiền vay cao hơn.)
- (Chúng tôi cần tính chi phí lãi vay cho quý này để nộp thuế.)
- (Chi phí lãi vay cao có thể làm giảm lợi nhuận ròng của doanh nghiệp một cách đáng kể.)
"Interest expense is tax-deductible": Chi phí lãi vay được khấu trừ thuế (trong nhiều hệ thống thuế, doanh nghiệp có thể trừ chi phí lãi vay khỏi thu nhập chịu thuế).
- In many countries, interest expense is tax-deductible, which encourages borrowing. (Ở nhiều quốc gia, chi phí lãi vay được khấu trừ thuế, điều này khuyến khích việc vay mượn.)
"Net interest expense": Chi phí lãi vay ròng (sau khi trừ thu nhập từ lãi).
- The net interest expense after accounting for interest income was $50,000. (Chi phí lãi vay ròng sau khi tính đến thu nhập từ lãi là 50.000 đô la.)
- Interest income (danh từ): Thu nhập từ lãi (khoản tiền lãi nhận được từ đầu tư hoặc tiền gửi).
- The bank pays interest income on savings accounts. (Ngân hàng trả thu nhập từ lãi cho tài khoản tiết kiệm.)
- Interest rate (danh từ): Lãi suất (tỷ lệ phần trăm dùng để tính lãi).
- The interest rate on the loan is 5% per year. (Lãi suất của khoản vay là 5% mỗi năm.)
- Finance cost (danh từ): Chi phí tài chính (bao gồm interest expense và các chi phí liên quan khác).
- The total finance cost includes both interest expense and bank fees. (Tổng chi phí tài chính bao gồm cả chi phí lãi vay và phí ngân hàng.)
- Cost of borrowing: Chi phí vay mượn.
- The cost of borrowing is reflected in the interest expense. (Chi phí vay mượn được phản ánh trong chi phí lãi vay.)
- Loan interest: Lãi vay.
- The loan interest is a major component of the company's expenses. (Lãi vay là một thành phần chính trong chi phí của công ty.)
- Debt service cost: Chi phí trả nợ (bao gồm cả gốc và lãi, nhưng thường nhấn mạnh phần lãi).
- High debt service costs can strain a company's cash flow. (Chi phí trả nợ cao có thể gây áp lực lên dòng tiền của công ty.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "interest expense". Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính, có thể dùng: - Pay off (trả hết nợ): The company plans to pay off its loans to reduce interest expense. (Công ty dự định trả hết các khoản vay để giảm chi phí lãi vay.) - Incur (phát sinh, gánh chịu): The business may incur interest expense if it borrows money. (Doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lãi vay nếu vay tiền.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "interest expense". Tuy nhiên, trong tài chính, có thể gặp: - "The cost of money": Chi phí của tiền (ám chỉ lãi suất hoặc chi phí lãi vay). - When interest rates rise, the cost of money increases, leading to higher interest expense. (Khi lãi suất tăng, chi phí của tiền tăng lên, dẫn đến chi phí lãi vay cao hơn.)