interestingly

interestingly

He tells the story interestingly, with many gestures and expressions.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách thú vị, một cách gây chú ý; được dùng để giới thiệu một chi tiết hoặc nhận xét người nói cho đáng chú ý hoặc hấp dẫn.

dụ sử dụng
  • (Một cách thú vị, ấy quyết định nghỉ việc ngay sau khi được thăng chức.)
  • (Thí nghiệm mang lại kết quả , một cách thú vị, hoàn toàn bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mở đầu câu: "interestingly" thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, ngăn cách bằng dấu phẩy, để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc đáng lưu tâm của thông tin.
    • Interestingly, the data contradicts our initial hypothesis. (Một cách thú vị, dữ liệu mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của chúng ta.)
  • Dùng giữa câu: Có thể đặt giữa câu để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh.
    • The painting, interestingly, was not signed by the artist. (Bức tranh, một cách thú vị, không được tên bởi họa sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interesting (tính từ): thú vị, gây hứng thú.
    • That is a very interesting book. (Đó một cuốn sách rất thú vị.)
  • Interest (danh từ): sự quan tâm, sở thích; lợi ích.
    • She has a keen interest in astronomy. ( ấy niềm quan tâm sâu sắc đến thiên văn học.)
  • Disinterest (danh từ): sự không quan tâm, thờ ơ.
    • His disinterest in the project was obvious. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với dự án rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Curiously: một cách tò mò, lạ lùng.
    • Curiously, no one else noticed the mistake. (Lạ lùng thay, không ai khác nhận ra lỗi.)
  • Remarkably: một cách đáng chú ý, nổi bật.
    • Remarkably, the building survived the earthquake. (Đáng chú ý, tòa nhà đã sống sót qua trận động đất.)
  • Notably: một cách đáng chú ý, đặc biệt.
    • Notably, the new policy affects only small businesses. (Đáng chú ý, chính sách mới chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "interestingly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "interestingly".