interference fringe

interference fringe

A scientist observes interference fringes through a monochromatic light source.

Định nghĩa

Danh từ: Vân giao thoa (interference fringe) một trong các dải sáng hoặc tối được tạo ra bởi hiện tượng giao thoa nhiễu xạ của ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Mô hình vân giao thoa xuất hiện khi ánh sáng laser đi qua khe đôi.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng vân giao thoa để đo bước sóng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe interference fringes": quan sát vân giao thoa.

    • Using a microscope, we can observe interference fringes in thin films. (Sử dụng kính hiển vi, chúng ta có thể quan sát vân giao thoa trong các màng mỏng.)
  • "interference fringe spacing": khoảng cách giữa các vân giao thoa.

    • The interference fringe spacing depends on the distance between the slits. (Khoảng cách giữa các vân giao thoa phụ thuộc vào khoảng cách giữa các khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringe (n): rìa, mép; cũng có thể chỉ vân trong ngữ cảnh quang học.
    • The bright and dark fringes are clearly visible. (Các vân sáng tối có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interference pattern: mô hình giao thoa (thường dùng để chỉ toàn bộ tập hợp vân giao thoa).
  • Diffraction fringe: vân nhiễu xạ (liên quan đến hiện tượng nhiễu xạ).
Các cụm từ liên quan
  • Interference fringe (thường đứng một mình như một thuật ngữ kỹ thuật, không phrasal verbs phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.