interférence

Học thuật
Thân thiện
interférence

Une onde lumineuse crée des interférences sur un écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Hiện tượng giao thoa: Sự chồng chất của hai hay nhiều sóng (như sóng ánh sáng, sóng âm thanh) dẫn đến sự tăng cường hoặc triệt tiêu lẫn nhau tại các điểm khác nhau.
    • Sự chồng chéo, sự can thiệp không mong muốn: Hành động xen vào, làm gián đoạn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một quá trình, tín hiệu hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'interférence des ondes lumineuses crée des franges colorées. (Hiện tượng giao thoa của sóng ánh sáng tạo ra các vân màu.)
    • Il y a des interférences sur la ligne téléphonique. ( nhiễu trên đường dây điện thoại.)
    • L'interférence d'un pays dans les affaires intérieures d'un autre est condamnée. (Sự can thiệp của một quốc gia vào công việc nội bộ của quốc gia khác bị lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler sans interférence": Nói chuyện không bị ngắt quãng hoặc nhiễu.

    • Nous avons enfin pu discuter sans interférence. (Cuối cùng chúng tôi đã có thể thảo luận không bị gián đoạn.)
  • "Zone d'interférence": Khu vực bị ảnh hưởng bởi sự chồng chéo sóng hoặc can thiệp.

    • Évitez la zone d'interférence pour un signal radio optimal. (Hãy tránh khu vực nhiễu để tín hiệu radio tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Interférer (động từ): can thiệp, xen vào; gây nhiễu.

    • Il ne faut pas interférer dans leurs décisions. (Không nên can thiệp vào quyết định của họ.)
  • Interférentiel, interférentielle (tính từ): (thuộc về) giao thoa.

    • Un phénomène interférentiel. (Một hiện tượng giao thoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Perturbation (sự nhiễu loạn, xáo trộn).
  • Ingérence (sự can thiệp, nhất chỉ sự can thiệp vào công việc của người khác).
  • Brouillage (sự gây nhiễu, làm nhiễu tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "interférence". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "interférer").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire interférence": (Thường dùng trong thể thao, như bóng rổ, khúc côn cầu) Thực hiện một pha cản phá hợp lệ bằng cách chắn đường đối thủ.
    • Le défenseur a fait une interférence parfaite. (Hậu vệ đã thực hiện một pha cản phá hoàn hảo.)
interférence

Une onde lumineuse crée des interférences sur un écran.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) hiện tượng giao thoa
  2. sự chồng chéo nhau