interior department
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Nội vụ (Hoa Kỳ): "interior department" chỉ một bộ trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên. Bộ này được thành lập vào năm 1849.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Nội vụ quản lý các công viên quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã.)
- (Bộ Nội vụ giám sát việc khai thác dầu khí trên các vùng đất liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Department of the Interior": tên chính thức của bộ này trong tiếng Anh, thường được viết tắt là DOI.
- The Department of the Interior was established in 1849. (Bộ Nội vụ được thành lập vào năm 1849.)
"Interior Department policies": các chính sách của Bộ Nội vụ, thường liên quan đến môi trường và tài nguyên.
- New Interior Department policies aim to protect endangered species. (Các chính sách mới của Bộ Nội vụ nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interior (adj): thuộc về nội bộ, bên trong.
- The interior regions of the country are less populated. (Các vùng nội địa của đất nước ít dân cư hơn.)
- Department (n): bộ, ban, ngành.
- She works for the Department of Education. (Cô ấy làm việc cho Bộ Giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- DOI: viết tắt của "Department of the Interior" (Bộ Nội vụ).
- Federal land agency: cơ quan liên bang quản lý đất đai (thường dùng để chỉ Bộ Nội vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "interior department", vì đây là một danh từ ghép cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- "Interior Department" không có thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính.