interior door

interior door

A child closes the interior door to their bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa nội thất: "Interior door" một loại cửa dùng để ngăn cách các phòng bên trong một tòa nhà, không phải cửa ra vào từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần thay cánh cửa nội thất giữa nhà bếp phòng khách.)
  • (Cánh cửa nội thất thiết kế bằng gỗ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interior door" thường được dùng để chỉ các loại cửa bên trong nhà, như cửa phòng ngủ, cửa phòng tắm, hoặc cửa tủ quần áo, phân biệt với "exterior door" (cửa ngoài trời).
  • Trong kiến trúc, "interior door" có thể bao gồm cửa trượt, cửa gấp, hoặc cửa bản lề thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Interior (tính từ): thuộc về bên trong.
    • The interior design of the house is modern. (Thiết kế nội thất của ngôi nhà rất hiện đại.)
  • Door (danh từ): cửa nói chung.
    • Please close the door. (Làm ơn đóng cửa lại.)
  • Cửa nội thất (cụm từ tiếng Việt tương đương): thường dùng trong xây dựng trang trí nhà ở.
Từ đồng nghĩa
  • Cửa trong nhà: cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cửa phòng: cửa ngăn cách các phòng riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Interior door" danh từ ghép, không động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan đến cửa như:
    • Mở cửa nội thất: He opened the interior door quietly. (Anh ấy mở cửa nội thất một cách nhẹ nhàng.)
    • Đóng cửa nội thất: She closed the interior door behind her. ( ấy đóng cửa nội thất lại sau lưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Interior door" không phải một thành ngữ. Tuy nhiên, thành ngữ "cửa đóng then cài" có thể liên quan đến việc đóng kín cửa nói chung:
    • Ngôi nhà cửa đóng then cài, không ai ra vào. (Ngôi nhà đóng kín cửa, không ai ra vào.)