interior monologue

interior monologue

A student sits quietly, lost in her own interior monologue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độc thoại nội tâm: "interior monologue" một thể loại văn học trình bày chuỗi suy nghĩ của một nhân vật hư cấu dưới dạng một đoạn độc thoại, phản ánh dòng ý thức liên tục không bị gián đoạn của nhân vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author uses interior monologue to reveal the protagonist's deepest fears. (Tác giả sử dụng độc thoại nội tâm để lộ những nỗi sợ sâu thẳm nhất của nhân vật chính.)
    • In the novel, the interior monologue helps readers understand the character's internal conflict. (Trong tiểu thuyết, độc thoại nội tâm giúp người đọc hiểu được xung đột nội tâm của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stream of consciousness": dòng ý thức, một kỹ thuật văn học liên quan chặt chẽ đến "interior monologue", nhưng thường mang tính tự nhiên hỗn loạn hơn.

    • The interior monologue in Joyce's "Ulysses" is a famous example of stream of consciousness. (Độc thoại nội tâm trong "Ulysses" của Joyce một dụ nổi tiếng về dòng ý thức.)
  • "dramatic monologue": độc thoại kịch, khác với "interior monologue" thường người nghe trong bối cảnh.

    • Unlike interior monologue, dramatic monologue is spoken aloud to another character. (Không giống như độc thoại nội tâm, độc thoại kịch được nói to với một nhân vật khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Monologue (n): độc thoại nói chung, không nhất thiết nội tâm.

    • The actor's monologue was powerful. (Đoạn độc thoại của diễn viên rất mạnh mẽ.)
  • Soliloquy (n): độc thoại trong kịch, thường nhân vật nói một mình trên sân khấu.

    • Hamlet's "To be or not to be" soliloquy is a famous example. (Đoạn độc thoại "Tồn tại hay không tồn tại" của Hamlet một dụ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal monologue: độc thoại nội tâm, đồng nghĩa với "interior monologue".
  • Stream of consciousness: dòng ý thức, thường được dùng thay thế nhưng mang sắc thái kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To engage in interior monologue: tham gia vào độc thoại nội tâm.

    • The character engages in a lengthy interior monologue before making a decision. (Nhân vật tham gia vào một đoạn độc thoại nội tâm dài trước khi đưa ra quyết định.)
  • To present as interior monologue: trình bày dưới dạng độc thoại nội tâm.

    • The author presents the character's thoughts as interior monologue. (Tác giả trình bày suy nghĩ của nhân vật dưới dạng độc thoại nội tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an interior monologue with oneself: tự độc thoại nội tâm với chính mình.

    • She often has an interior monologue with herself when facing difficult choices. ( ấy thường tự độc thoại nội tâm với chính mình khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn.)
  • To break into interior monologue: bắt đầu một đoạn độc thoại nội tâm.

    • The narrative breaks into interior monologue to show the character's sudden realization. (Mạch truyện chuyển sang độc thoại nội tâm để thể hiện sự nhận thức đột ngột của nhân vật.)