interiorise

Định nghĩa

Động từ: Nội tâm hóa, tiếp thu vào bên trongHành động biến một ý tưởng, giá trị, niềm tin từ bên ngoài trở thành một phần trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách của chính mình. Từ này nhấn mạnh quá trình chủ quan hóa, làm cho điều đó trở nên cá nhân sâu sắc trong nội tâm.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thường nội tâm hóa các giá trị của cha mẹ không đặt câu hỏi về chúng.)
  • ( ấy dần dần nội tâm hóa những lời dạy của người cố vấn, biến chúng thành niềm tin của riêng mình.)
  • (Học sinh đã tiếp thu phản hồi từ giáo viên cải thiện phong cách viết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interiorise a concept": Nội tâm hóa một khái niệmbiến một ý tưởng trừu tượng thành một phần trong tư duy cá nhân.
    • It takes time to interiorise complex philosophical concepts. (Cần thời gian để nội tâm hóa các khái niệm triết học phức tạp.)
  • "interiorise a trauma": Nội tâm hóa một chấn thương – khi một trải nghiệm đau buồn trở thành một phần sâu sắc trong tâm lý.
    • Without proper therapy, he might interiorise the trauma and struggle with anxiety. (Nếu không liệu pháp thích hợp, anh ấy có thể nội tâm hóa chấn thương gặp khó khăn với lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Interiorisation (danh từ): Sự nội tâm hóa.
    • The interiorisation of social norms is a key part of growing up. (Sự nội tâm hóa các chuẩn mực xã hội một phần quan trọng của quá trình trưởng thành.)
  • Interior (tính từ): Bên trong, nội tâm.
    • His interior world is rich with imagination. (Thế giới nội tâm của anh ấy rất phong phú với trí tưởng tượng.)
  • Interiority (danh từ): Tính nội tâm, chiều sâu tâm hồn.
    • The novel explores the interiority of its main character. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu nội tâm của nhân vật chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Internalize (động từ): Nội tâm hóatừ đồng nghĩa phổ biến nhất, mang nghĩa tương tự.
    • He internalized the rules of the game after playing for a while. (Anh ấy nội tâm hóa luật chơi sau khi chơi một thời gian.)
  • Absorb (động từ): Hấp thụnhấn mạnh sự tiếp thu một cách tự nhiên.
    • She absorbed the culture of her new country quickly. ( ấy hấp thụ văn hóa của đất nước mới một cách nhanh chóng.)
  • Incorporate (động từ): Kết hợp, tích hợpnhưng thường mang nghĩa kỹ thuật hơn.
    • The team incorporated new ideas into their project. (Nhóm đã tích hợp các ý tưởng mới vào dự án của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "interiorise", nhưng có thể dùng: - Take in: Tiếp thu, hấp thụ. - It took her a while to take in the news. ( ấy mất một lúc để tiếp thu tin tức.) - Make one’s own: Biến thành của riêng mình. - He made the philosophy his own after years of study. (Anh ấy đã biến triết đó thành của riêng mình sau nhiều năm nghiên cứu.)

Thành ngữ liên quan
  • Sink in: Thấm sâu vào, được hiểu trọn vẹn.
    • The lesson finally sank in after many examples. (Bài học cuối cùng đã thấm sâu sau nhiều dụ.)
  • Become second nature: Trở thành bản năng thứ hai – khi một điều đó được nội tâm hóa đến mức tự nhiên.
    • After years of practice, playing the piano became second nature to him. (Sau nhiều năm luyện tập, chơi piano trở thành bản năng thứ hai đối với anh ấy.)
interiorise
She tries to interiorise the lesson by reflecting quietly.