interlardment

/,intə'lɑ:dmənt/ Cách viết khác : (interlardation) /,intəlɑ:'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
interlardment

A chef uses interlardment to prepare a roast for cooking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xen vào, sự cài vào: Chỉ hành động chèn thêm, xen kẽ các yếu tố khác biệt (như từ ngữ, câu nói, đặc biệt từ ngoại ngữ hoặc lời lẽ thô tục) vào trong một văn bản hoặc lời nói, làm cho trở nên pha trộn.
    • Sự để xen lẫn mỡ: (Nghĩa cổ) Chỉ việc xen lẫn mỡ với thịt trong quá trình nấu nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor's lecture was marked by frequent interlardment of Latin phrases. (Bài giảng của giáo sư được đánh dấu bằng sự xen vào thường xuyên các cụm từ tiếng Latin.)
    • His speech was criticized for its unnecessary interlardment of technical jargon. (Bài phát biểu của anh ta bị chỉ trích sự xen vào không cần thiết các thuật ngữ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlardment of quotations": Sự chèn dẫn nhiều trích dẫn.
    • The essay's heavy interlardment of quotations made it difficult to follow the author's own argument. (Sự chèn dẫn nặng nề các trích dẫn trong bài luận khiến người đọc khó theo dõi lập luận riêng của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlard (động từ): Xen vào, cài vào.
    • He tends to interlard his conversations with French words. (Anh ấy xu hướng xen các từ tiếng Pháp vào cuộc trò chuyện của mình.)
  • Interlardation (danh từ): Cách viết khác của "interlardment", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Interpolation: Sự chèn thêm, sự xen vào.
  • Insertion: Sự chèn vào.
  • Interjection: Sự xen ngang (thường chỉ lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng động từ "to interlard".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interlardment".)

interlardment

A chef uses interlardment to prepare a roast for cooking.

danh từ
  1. sự xen (tiếng nước ngoài, lời nguyển rủa...) vào (văn, lời nói)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) sự để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)