interlayer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp trung gian, lớp xen giữa: "interlayer" chỉ một lớp vật liệu được đặt ở giữa các lớp khác, thường có chức năng cách ly, kết dính, hoặc tăng cường tính chất cho cấu trúc nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interlayer in laminated glass prevents it from shattering. (Lớp xen giữa trong kính nhiều lớp ngăn nó vỡ vụn.)
- A thin interlayer of foam is used to improve insulation. (Một lớp bọt mỏng xen giữa được dùng để cải thiện khả năng cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interlayer adhesion": độ kết dính giữa các lớp.
- Good interlayer adhesion is crucial for multi-layer packaging. (Độ kết dính giữa các lớp tốt là rất quan trọng cho bao bì nhiều lớp.)
- "interlayer material": vật liệu làm lớp xen giữa.
- Polyvinyl butyral (PVB) is a common interlayer material for safety glass. (Polyvinyl butyral (PVB) là vật liệu lớp xen giữa phổ biến cho kính an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlayered (tính từ): được đặt xen giữa các lớp.
- The interlayered structure provides extra strength. (Cấu trúc có lớp xen giữa mang lại độ bền bổ sung.)
- Interlayering (danh từ): quá trình đặt các lớp xen giữa.
- Interlayering of different metals can create composite materials. (Việc đặt các lớp kim loại khác nhau xen giữa có thể tạo ra vật liệu tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Intermediate layer: lớp trung gian.
- Bonding layer: lớp kết dính.
- Spacer layer: lớp đệm, lớp cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "interlayer", nhưng có thể dùng với động từ:
- To insert an interlayer: chèn một lớp xen giữa.
- Engineers insert an interlayer to reduce vibration. (Các kỹ sư chèn một lớp xen giữa để giảm rung động.)
- To remove an interlayer: loại bỏ một lớp xen giữa.
- The interlayer was removed to expose the core material. (Lớp xen giữa đã được loại bỏ để lộ ra vật liệu lõi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "interlayer", do từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu.