interlayer

interlayer

A thin plastic interlayer is placed between two sheets of glass for safety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp trung gian, lớp xen giữa: "interlayer" chỉ một lớp vật liệu được đặtgiữa các lớp khác, thường chức năng cách ly, kết dính, hoặc tăng cường tính chất cho cấu trúc nhiều lớp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interlayer in laminated glass prevents it from shattering. (Lớp xen giữa trong kính nhiều lớp ngăn vỡ vụn.)
    • A thin interlayer of foam is used to improve insulation. (Một lớp bọt mỏng xen giữa được dùng để cải thiện khả năng cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interlayer adhesion": độ kết dính giữa các lớp.
    • Good interlayer adhesion is crucial for multi-layer packaging. (Độ kết dính giữa các lớp tốt rất quan trọng cho bao bì nhiều lớp.)
  • "interlayer material": vật liệu làm lớp xen giữa.
    • Polyvinyl butyral (PVB) is a common interlayer material for safety glass. (Polyvinyl butyral (PVB) vật liệu lớp xen giữa phổ biến cho kính an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlayered (tính từ): được đặt xen giữa các lớp.
    • The interlayered structure provides extra strength. (Cấu trúc lớp xen giữa mang lại độ bền bổ sung.)
  • Interlayering (danh từ): quá trình đặt các lớp xen giữa.
    • Interlayering of different metals can create composite materials. (Việc đặt các lớp kim loại khác nhau xen giữa có thể tạo ra vật liệu tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermediate layer: lớp trung gian.
  • Bonding layer: lớp kết dính.
  • Spacer layer: lớp đệm, lớp cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "interlayer", nhưng có thể dùng với động từ:
    • To insert an interlayer: chèn một lớp xen giữa.
      • Engineers insert an interlayer to reduce vibration. (Các kỹ sư chèn một lớp xen giữa để giảm rung động.)
    • To remove an interlayer: loại bỏ một lớp xen giữa.
      • The interlayer was removed to expose the core material. (Lớp xen giữa đã được loại bỏ để lộ ra vật liệu lõi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "interlayer", do từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật khoa học vật liệu.