interlineate
/,intə'lain/ Cách viết khác : (interlineate) /,intə'linieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết hoặc in xen vào giữa các dòng: Hành động viết thêm chữ, ghi chú hoặc in thêm nội dung vào khoảng trống giữa các dòng chữ đã có sẵn trên một trang giấy hoặc tài liệu.
- May lớp lót phụ vào giữa: Trong ngành may mặc, hành động may thêm một lớp vải lót vào khoảng giữa lớp vỏ ngoài và lớp lót chính của một sản phẩm (như áo khoác).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The student interlineated notes between the printed lines of the textbook. (Sinh viên đã viết ghi chú xen vào giữa các dòng in của sách giáo khoa.)
- To add warmth, the tailor interlineated a thin layer of wool into the coat. (Để tăng độ ấm, người thợ may đã may xen một lớp len mỏng vào bên trong chiếc áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interlineated text": Văn bản đã được chèn thêm.
- The manuscript contained many interlineated corrections by the author. (Bản thảo chứa nhiều chỗ sửa chữa được tác giả viết xen vào giữa các dòng.)
- "Interlineated garment": Trang phục có lớp lót phụ.
- This is an interlineated jacket, perfect for cold weather. (Đây là một chiếc áo khoác có may lớp lót phụ, rất hoàn hảo cho thời tiết lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlinear (tính từ): Nằm giữa các dòng, hoặc được viết/chèn vào giữa các dòng.
- An interlinear translation provides the meaning between the lines of the original text. (Một bản dịch interlinear cung cấp nghĩa nằm giữa các dòng của văn bản gốc.)
- Interlineation (danh từ): Hành động viết/xen vào giữa dòng, hoặc phần nội dung được viết/xen vào.
- The interlineation in the contract clarified the ambiguous clause. (Phần chú thích viết xen dòng trong hợp đồng đã làm rõ điều khoản mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Insert: Chèn vào.
- Intercalate: Xen vào, chèn thêm (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- viết (chữ) xen vào, in xen vào (hàng chữ đã có)
- may thêm lần lót vào giữa (cho một cái áo) (giữa vỏ ngoài và lần lót đã có)