interlinking
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên kết chặt chẽ, đan xen vào nhau: "interlinking" mô tả trạng thái các vật thể, ý tưởng hoặc hệ thống được nối kết hoặc khóa chặt với nhau một cách chặt chẽ, giống như các mảnh ghép mộng (dovetailing). Từ này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và tính không thể tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interlinking networks of roads make travel across the country efficient. (Các mạng lưới đường bộ liên kết chặt chẽ với nhau làm cho việc di chuyển khắp đất nước trở nên hiệu quả.)
- The interlinking stories in the novel create a complex and engaging plot. (Các câu chuyện đan xen vào nhau trong cuốn tiểu thuyết tạo nên một cốt truyện phức tạp và hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interlinking systems": các hệ thống liên kết chặt chẽ.
- The interlinking systems of the human body ensure that all organs function harmoniously. (Các hệ thống liên kết chặt chẽ của cơ thể con người đảm bảo tất cả các cơ quan hoạt động hài hòa.)
"interlinking dependencies": các sự phụ thuộc đan xen.
- In a global economy, interlinking dependencies mean that a crisis in one country can affect many others. (Trong nền kinh tế toàn cầu, các sự phụ thuộc đan xen có nghĩa là một cuộc khủng hoảng ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến nhiều quốc gia khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlink (động từ): kết nối chặt chẽ.
- The new railway line will interlink the two major cities. (Tuyến đường sắt mới sẽ kết nối chặt chẽ hai thành phố lớn.)
- Interlinked (tính từ): đã được liên kết chặt chẽ (dạng quá khứ phân từ, thường dùng tương tự "interlinking").
- The interlinked chains of events led to the accident. (Các chuỗi sự kiện liên kết chặt chẽ đã dẫn đến tai nạn.)
- Link (động từ/danh từ): kết nối, liên kết (từ cơ bản hơn, không nhấn mạnh tính chặt chẽ).
Từ đồng nghĩa
- Connected: được kết nối (nói chung, ít nhấn mạnh sự chặt chẽ).
- Interconnected: kết nối lẫn nhau (gần nghĩa nhất, thường dùng cho hệ thống phức tạp).
- Interwoven: đan xen (thường dùng cho ý tưởng hoặc câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp từ "interlinking". Tuy nhiên, có thể dùng "link up" (kết nối) với nghĩa tương tự:
- The two companies linked up to form a joint venture. (Hai công ty đã kết nối để thành lập một liên doanh.)
Thành ngữ liên quan
- "All in the same boat": cùng chung hoàn cảnh, liên quan chặt chẽ với nhau (mang ý nghĩa tương tự về sự phụ thuộc lẫn nhau).
- When the economy crashes, we are all in the same boat. (Khi nền kinh tế sụp đổ, tất cả chúng ta đều cùng chung hoàn cảnh.)