interlinéaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Viết vào khe dòng: Mô tả văn bản, chú thích hoặc bản dịch được viết hoặc in vào khoảng trống giữa các dòng của một văn bản gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une traduction interlinéaire du latin. (Một bản dịch viết vào khe dòng từ tiếng Latinh.)
- Les notes étaient écrites de manière interlinéaire. (Các ghi chú được viết theo kiểu giữa các dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glose interlinéaire": Lời chú giải viết giữa dòng, thường dùng trong nghiên cứu văn bản học hoặc ngôn ngữ học để giải thích từng từ.
- Le manuscrit médiéval présente une glose interlinéaire. (Bản thảo thời Trung Cổ có phần chú giải viết giữa các dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interligne (danh từ giống đực): Khoảng cách giữa hai dòng chữ; cũng có thể chỉ thanh kim loại dùng để tạo khoảng cách đó trong sắp chữ in.
- Augmenter l'interligne pour une meilleure lisibilité. (Tăng khoảng cách dòng để dễ đọc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Intercalé: Được chèn vào giữa (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giữa các dòng văn bản).
Các cụm từ liên quan
- Traduction interlinéaire: Bản dịch từng từ một được viết ngay dưới (hoặc trên) từ tương ứng trong văn bản gốc, thường dùng làm công cụ học ngôn ngữ.
- Ce mancule de grec ancien propose une traduction interlinéaire. (Cuốn sách giáo khoa tiếng Hy Lạp cổ này cung cấp một bản dịch viết giữa dòng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interlinéaire")
tính từ
- viết vào khe dòng