intermeddle
/,intə'medl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Can thiệp vào, dính vào (việc của người khác một cách không được mời hoặc không phù hợp): "intermeddle" diễn tả hành động can thiệp vào công việc, vấn đề hoặc mối quan hệ của người khác một cách không cần thiết, thường gây phiền toái hoặc không được hoan nghênh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He has no right to intermeddle in our family affairs. (Anh ta không có quyền can thiệp vào chuyện gia đình của chúng tôi.)
- She was warned not to intermeddle with the negotiations. (Cô ấy đã được cảnh báo không nên dính vào các cuộc đàm phán.)
- It is unwise to intermeddle in disputes between neighbors. (Can thiệp vào tranh chấp giữa hàng xóm là không khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to intermeddle in something": can thiệp vào một việc gì đó.
- The law forbids outsiders to intermeddle in the tribe's internal matters. (Luật pháp cấm người ngoài can thiệp vào các vấn đề nội bộ của bộ tộc.)
"to intermeddle with something/someone": dính líu, can thiệp vào ai đó hoặc cái gì đó.
- You should not intermeddle with things you do not understand. (Bạn không nên can thiệp vào những thứ bạn không hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermeddler (danh từ): người hay can thiệp vào việc người khác.
- He is seen as a troublesome intermeddler. (Anh ta bị xem là một kẻ hay can thiệp gây rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Interfere: can thiệp, xen vào.
- Meddle: xen vào, dính vào (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Intrude: xâm phạm, xen vào.
Từ trái nghĩa
- Ignore: phớt lờ, bỏ qua.
- Avoid: tránh.
- Respect (someone's privacy/business): tôn trọng (sự riêng tư/công việc của ai đó).
nội động từ
- (+ in, with) can thiệp vào, dính vào (người khác)