intermediately

intermediately

The soup is intermediately hot, so it's safe to eat.

Định nghĩa

Trạng từ:
- mức độ trung gian, trung bình: "intermediately" mô tả một trạng thái, hành động hoặc tính chất nằmmức trung gian, không quá cao cũng không quá thấp, giữa hai thái cực.

dụ sử dụng
  • (Nước nóngmức trung gian, không quá ấm cũng không quá lạnh.)
  • ( ấy thể hiệnmức trung bình trong cuộc thi, không xuất sắc cũng không thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intermediately positioned": được đặtvị trí trung gian.
    • The building is intermediately positioned between the city center and the suburbs. (Tòa nhà được đặtvị trí trung gian giữa trung tâm thành phố vùng ngoại ô.)
  • "intermediately complex": độ phức tạp trung bình.
    • This math problem is intermediately complex, suitable for students who have mastered the basics. (Bài toán này độ phức tạp trung bình, phù hợp với học sinh đã nắm vững kiến thức cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediate (tính từ): trung gian, trung cấp.
    • She took an intermediate English course. ( ấy đã tham gia một khóa học tiếng Anh trung cấp.)
  • Intermediation (danh từ): sự trung gian, sự làm trung gian.
    • The bank acts as an intermediation between lenders and borrowers. (Ngân hàng đóng vai trò trung gian giữa người cho vay người đi vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderately: một cách vừa phải, ở mức độ trung bình.
    • The soup was moderately spicy. (Món súp cay vừa phải.)
  • Medially: ở vị trí trung tâm, trung gian.
    • The lesion is medially located. (Tổn thương nằmvị trí trung tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "intermediately", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To rank intermediately: xếp hạngmức trung bình.
      • His scores rank intermediately among the students. (Điểm số của anh ấy xếp hạngmức trung bình trong số các học sinh.)
    • To classify intermediately: phân loạimức trung gian.
      • The species is classified intermediately between two families. (Loài này được phân loạimức trung gian giữa hai họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a happy medium: đạt được sự cân bằng hợp , ở mức trung gian.
    • We need to strike a happy medium between work and play. (Chúng ta cần đạt được sự cân bằng hợp giữa công việc giải trí.)